snap back
Định nghĩa
- Động từ:
- Phục hồi nhanh chóng: "snap back" có nghĩa là hồi phục hoặc trở lại trạng thái bình thường một cách nhanh chóng sau một cú sốc, bệnh tật, hoặc khó khăn.
- Phản ứng mạnh mẽ: Trong một số ngữ cảnh, "snap back" còn chỉ việc đáp trả hoặc phản ứng một cách gay gắt, đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Phục hồi nhanh chóng:
- After the surgery, the patient snapped back in a few days. (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân đã phục hồi nhanh chóng chỉ trong vài ngày.)
- The economy snapped back after the recession. (Nền kinh tế đã phục hồi nhanh chóng sau cuộc suy thoái.)
Phản ứng mạnh mẽ:
- She snapped back at his rude comment without thinking. (Cô ấy đã đáp trả gay gắt bình luận thô lỗ của anh ta mà không cần suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to snap back to reality": trở lại thực tại một cách đột ngột.
- The loud noise made him snap back to reality. (Tiếng ồn lớn khiến anh ta giật mình trở lại thực tại.)
"to snap back into shape": nhanh chóng lấy lại vóc dáng hoặc trạng thái tốt.
- After a few weeks of exercise, she snapped back into shape. (Sau vài tuần tập thể dục, cô ấy đã nhanh chóng lấy lại vóc dáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Snapback (danh từ): sự phục hồi nhanh chóng; cũng là một loại mũ lưỡi trai có phần phía sau phẳng.
- The snapback of the stock market surprised everyone. (Sự phục hồi nhanh chóng của thị trường chứng khoán đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Recover quickly: phục hồi nhanh chóng.
- Bounce back: phục hồi sau khó khăn.
- Retaliate: đáp trả, trả đũa (khi mang nghĩa phản ứng mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Snap out of: thoát khỏi trạng thái nào đó (thường là tiêu cực).
- He needs to snap out of his depression. (Anh ấy cần thoát khỏi trạng thái trầm cảm.)
Snap at: nói năng cộc cằn, cáu kỉnh với ai.
- Don't snap at me, I'm just trying to help. (Đừng cáu kỉnh với tôi, tôi chỉ đang cố gắng giúp thôi.)
Thành ngữ liên quan
- Snap back to life: sống lại, hồi sinh nhanh chóng.
- The garden snapped back to life after the rain. (Khu vườn đã hồi sinh nhanh chóng sau cơn mưa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "snap back"