snap roll

Định nghĩa

Danh từ: lộn nhanh (trong hàng không hoặc thể dục dụng cụ) - "Snap roll" mô tả một động tác xoay hoặc lộn nhanh, đột ngột, thường được thực hiện bởi máy bay hoặc vận động viên thể dục dụng cụ. Đây một xoay tròn 360 độ quanh trục dọc của vật thể, diễn ra trong thời gian rất ngắn tính bất ngờ.

dụ sử dụng
  • Trong hàng không: (Phi công đã thực hiện một lộn nhanh để né tránh tên lửa của kẻ thù.)
  • Trong thể dục dụng cụ: (Vận động viên thể dục đã thực hiện một lộn nhanh hoàn hảo trên sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a snap roll": thực hiện một lộn nhanh.

    • In aerobatics, executing a snap roll requires precise control of the aircraft. (Trong màn biểu diễn nhào lộn trên không, việc thực hiện một lộn nhanh đòi hỏi sự điều khiển chính xác máy bay.)
  • "snap roll maneuver": thao tác lộn nhanh (thuật ngữ kỹ thuật).

    • The snap roll maneuver is often used in dogfights to confuse opponents. (Thao tác lộn nhanh thường được sử dụng trong không chiến để làm đối thủ bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Snap (danh từ): tiếng tách, tiếng búng, hoặc hành động nhanh, đột ngột.
    • He closed the book with a snap. (Anh ta đóng sách lại với một tiếng tách.)
  • Roll (danh từ): sự lăn, vòng quay.
    • The ball made a slow roll down the hill. (Quả bóng lăn chậm xuống đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Quick roll: lộn nhanh (mô tả chung chung).
  • Aileron roll: lộn cánh (trong hàng không, cụ thể hơn).
  • Flick roll: lộn giật (thuật ngữ khác trong hàng không, tương tự snap roll).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snap into: chuyển nhanh sang (một trạng thái hoặc hành động).
    • The pilot snapped the plane into a roll. (Phi công đã chuyển máy bay nhanh sang một lộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Snap to attention: đứng nghiêm nhanh chóng (không liên quan trực tiếp nhưng dùng từ "snap" với nghĩa tương tự về tốc độ).
    • The soldiers snapped to attention when the general entered. (Những người lính đứng nghiêm nhanh chóng khi tướng quân bước vào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "snap roll"

snap roll
A pilot performs a snap roll in a training aircraft.