snap-roll

/'snæproul/
Học thuật
Thân thiện
snap-roll

A pilot performs a snap-roll in a training aircraft.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):
    • Động tác lộn vòng: Một động tác nhào lộn trên không, trong đó máy bay quay nhanh 360 độ quanh trục dọc của (trục chạy từ mũi đến đuôi) trong khi vẫn giữ nguyên hướng bay tổng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot executed a perfect snap-roll during the air show. (Phi công đã thực hiện một động tác lộn vòng hoàn hảo trong buổi trình diễn hàng không.)
    • Learning to perform a snap-roll requires advanced training. (Học cách thực hiện động tác lộn vòng đòi hỏi đào tạo nâng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a snap-roll": thực hiện một động tác lộn vòng.
    • The aerobatic team will perform a synchronized snap-roll. (Đội bay biểu diễn sẽ thực hiện động tác lộn vòng đồng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aileron roll (n): Động tác lộn cánh (một kiểu lộn khác, thường chậm ổn định hơn so với snap-roll).
  • Barrel roll (n): Động tác lộn thùng (một động tác nhào lộn đường bay của máy bay tạo thành hình xoắn ốc).
Từ đồng nghĩa
  • Flick roll (n): Tên gọi khác cho cùng một động tác nhào lộn, thường được sử dụng trong tiếng Anh-Anh.
  • Quick roll (n): Cuộn nhanh (mô tả tính chất của động tác).
snap-roll

A pilot performs a snap-roll in a training aircraft.

danh từ
  1. (hàng không) động tác lộn vòng (quanh trục dọc của máy bay trong khi vẫn bay)