snap-link
/'snæphuk/ Cách viết khác : (snap-link) /'snæpliɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Móc có lò xo: Một loại móc kim loại nhỏ, có cơ chế lò xo cho phép mở và đóng nhanh chóng, dễ dàng bằng một tay, thường dùng để kết nối các vật dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I attached my keys to my backpack with a snap-link. (Tôi gắn chìa khóa vào ba lô bằng một cái móc có lò xo.)
- The climber checked his snap-link before starting the ascent. (Người leo núi kiểm tra móc có lò xo của mình trước khi bắt đầu leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to secure with a snap-link": cố định bằng móc có lò xo.
- Secure the water bottle to your belt loop with a snap-link. (Hãy cố định chai nước vào quai thắt lưng bằng một móc có lò xo.)
Biến thể và từ gần giống
- Carabiner (n): móc khoen, móc nhẫn (một loại móc kim loại hình chữ D hoặc hình bầu dục có khóa, thường dùng trong leo núi và các hoạt động ngoài trời, có chức năng tương tự nhưng thường chắc chắn hơn).
- Spring hook (n): móc lò xo (tên gọi khác mô tả cơ chế).
Từ đồng nghĩa
- Spring clip: kẹp lò xo.
- Quick link: móc nối nhanh.
danh từ
- móc có lò xo