snapper-up
/'snæpərʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay vơ vét, người nhanh tay chiếm lấy: Chỉ một người có thói quen hoặc khuynh hướng nhanh chóng và thường là tham lam lấy đi thứ gì đó, đặc biệt là cơ hội hoặc vật có giá trị, trước khi người khác có thể lấy.
- Người tranh thủ thời cơ: Chỉ một người luôn sẵn sàng và nhanh nhạy nắm bắt ngay lập tức bất kỳ cơ hội nào xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the final sale, he was a real snapper-up, grabbing all the best items before anyone else could. (Trong đợt giảm giá cuối cùng, anh ta đúng là một tay vơ vét, lấy hết những món đồ tốt nhất trước khi ai kịp làm.)
- As a snapper-up of good investments, she made a fortune in the stock market. (Là một người tranh thủ thời cơ đầu tư tốt, cô ấy đã kiếm được một gia tài trên thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An unrepentant snapper-up of bargains": Một người vơ vét các món hời mà không hề cảm thấy áy náy.
- At the flea market, my aunt is an unrepentant snapper-up of bargains. (Ở chợ trời, dì tôi là một tay vơ vét các món hời không biết ngượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Snap up (cụm động từ): Vội vã mua hoặc lấy cái gì đó, thường vì đó là cơ hội tốt.
- Investors snapped up the company's shares. (Các nhà đầu tư đã tranh nhau mua cổ phiếu của công ty.)
- Opportunist (danh từ): Người cơ hội (nghĩa rộng hơn và có thể mang sắc thái tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Grabber: Người hay chộp lấy.
- Opportunist: Người cơ hội.
- Scrambler: Người tranh giành, chen lấn để giành lấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snap up: Chộp lấy, vội vã mua/lấy.
- You have to snap up those tickets quickly before they sell out. (Bạn phải chộp lấy những vé đó thật nhanh trước khi chúng bán hết.)
Lưu ý
- Từ "snapper-up" là một danh từ ghép khá cụ thể và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường được dùng với sắc thái mô tả, đôi khi hơi châm biếm hoặc hài hước về một hành vi tham lam hoặc quá nhanh nhạy.
danh từ
- người hay vơ vét
- người tranh thủ thời cơ, người hay tranh thủ