snarf
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấy trộm, xoáy, cuỗm: "snarf" có nghĩa là lấy đi đồ đạc của người khác một cách bất hợp pháp hoặc không được phép, thường là một cách nhanh chóng và lén lút.
- Ngốn, ăn vội vàng: Trong ngữ cảnh thân mật, "snarf" còn chỉ hành động ăn hoặc uống một cách tham lam, vội vã.
Ví dụ sử dụng
Lấy trộm:
- Someone snarfed my wallet while I was distracted. (Ai đó đã xoáy ví của tôi khi tôi đang mất tập trung.)
- The thief snarfed the jewelry from the display case. (Tên trộm đã cuỗm đồ trang sức từ tủ trưng bày.)
Ngốn, ăn vội:
- He snarfed down his lunch in five minutes. (Anh ấy đã ngốn hết bữa trưa trong năm phút.)
- The kids snarfed all the cookies before dinner. (Lũ trẻ đã ăn vội hết bánh quy trước bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to snarf up": nuốt chửng, lấy hết một cách nhanh chóng.
- The crowd snarfed up all the limited-edition sneakers within hours. (Đám đông đã nuốt chửng hết giày thể thao phiên bản giới hạn trong vòng vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Snarfing (danh động từ): hành động lấy trộm hoặc ăn vội.
- Snarfing is not tolerated in this office. (Hành động lấy trộm không được dung thứ trong văn phòng này.)
Từ đồng nghĩa
- Steal: ăn cắp, đánh cắp.
- Swallow: nuốt (khi ăn vội).
- Gobble: ngấu nghiến (khi ăn nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snarf down: nuốt chửng, ăn hết một cách tham lam.
- She snarfed down the entire pizza by herself. (Cô ấy đã nuốt chửng cả cái pizza một mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "snarf". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh không trang trọng như: (lấy trộm rồi chạy mất) – một cách nói vui về hành vi trộm cắp nhanh.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống