snark
/snɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nhận xét châm biếm, mỉa mai, thô lỗ: Một nhận xét hoặc bình luận ngắn gọn, sắc sảo, thường mang tính chế nhạo hoặc thiếu tôn trọng.
- Quái vật tưởng tượng: (Nghĩa cổ, hiếm dùng) Một sinh vật thần thoại, thường được mô tả là nguy hiểm và khó nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa châm biếm):
- His article was full of snark about the politician's promises. (Bài báo của anh ấy đầy những lời châm biếm về những lời hứa của chính trị gia.)
- Ignore the online snark; it's not worth your time. (Đừng để ý đến những lời mỉa mai trên mạng; nó không đáng thời gian của bạn đâu.)
Danh từ (nghĩa quái vật):
- The poem describes a hunter chasing the elusive snark. (Bài thơ mô tả một thợ săn đuổi theo con quái vật snark khó nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Full of snark": Đầy vẻ châm biếm, mỉa mai.
- Her review of the film was full of snark. (Bài đánh giá phim của cô ấy đầy vẻ châm biếm.)
"To deliver snark": Đưa ra/viết ra lời lẽ châm biếm.
- The comedian is known for delivering sharp snark. (Danh hài đó nổi tiếng với việc đưa ra những lời châm biếm sắc sảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Snarky (tính từ): Có tính chất châm biếm, mỉa mai, hay càu nhàu.
- She gave a snarky reply to his question. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời đầy mỉa mai cho câu hỏi của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Sarcasm: sự châm biếm, mỉa mai.
- Sardonic remark: lời nhận xét chua chát, mai mỉa.
- Gibes: lời chế nhạo, châm chọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "snark" với tư cách là động từ gốc. "Snark" chủ yếu được dùng như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "A snark hunt": (Nghĩa gốc từ văn học) Một cuộc săn tìm cái gì đó không tồn tại hoặc vô ích. (Nghĩa hiện đại) Một nhiệm vụ vô nghĩa hoặc một cuộc tranh luận vô ích.
- Trying to get a straight answer from him is a real snark hunt. (Cố gắng nhận được một câu trả lời rõ ràng từ anh ta đúng là một việc làm vô ích.)