snarl up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm rối tung, làm phức tạp hoặc gây tắc nghẽn: "snarl up" mô tả hành động khiến một tình huống, hệ thống hoặc vật thể trở nên hỗn loạn, rối rắm hoặc bị chặn lại, thường do sự vướng mắc hoặc chồng chéo.
Ví dụ sử dụng
- (Giao thông bị tắc nghẽn hàng giờ sau vụ tai nạn.)
- (Tóc cô ấy bị rối tung trong lược.)
- (Giấy tờ đã làm rối tung toàn bộ quy trình phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get snarl up": trở nên bị rối hoặc tắc nghẽn.
- The negotiations got snarled up due to misunderstandings. (Các cuộc đàm phán trở nên rối rắm do hiểu lầm.)
"to be snarl up in something": bị mắc kẹt hoặc vướng vào một vấn đề.
- He was snarled up in a legal dispute for years. (Anh ấy bị vướng vào một tranh chấp pháp lý trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Snarl (động từ): gầm gừ (như động vật) hoặc làm rối; nhưng "snarl up" mang nghĩa cụ thể hơn về sự rối loạn hoặc tắc nghẽn.
- Snarled (tính từ): bị rối, bị tắc.
- The snarled traffic made me late. (Giao thông bị tắc đã khiến tôi muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Tangle up: làm rối, làm vướng.
- Jam up: làm tắc nghẽn (thường dùng cho giao thông hoặc máy móc).
- Complicate: làm phức tạp (dùng cho tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snarl up with: làm rối với (một thứ khác).
- The cables snarled up with each other. (Các dây cáp bị rối với nhau.)
Thành ngữ liên quan
- In a snarl: trong tình trạng rối rắm hoặc hỗn loạn.
- The project is in a snarl because of poor planning. (Dự án đang trong tình trạng rối rắm vì lập kế hoạch kém.)