snarler

/'snɑ:lə/
Học thuật
Thân thiện
snarler

A man known as a snarler complains about the long queue at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn: Một người thói quen hoặc xu hướng nói chuyện một cách giận dữ, gắt gỏng, hoặc phàn nàn với giọng điệu khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a bit of a snarler when his favorite TV show was interrupted. (Ông tôi hơi một người hay càu nhàu khi chương trình TV yêu thích của ông bị gián đoạn.)
    • Don't be such a snarler; try to see the positive side of things. (Đừng làm người hay cằn nhằn như vậy; hãy thử nhìn vào mặt tích cực của vấn đề đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A chronic snarler": Một người càu nhàu kinh niên, luôn luôn phàn nàn.
    • Working with a chronic snarler can drain the team's morale. (Làm việc với một người càu nhàu kinh niên có thể làm suy giảm tinh thần của cả nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • To snarl (động từ): Càu nhàu, nói gắt, gầm gừ.
    • He snarled at the waiter for bringing the wrong order. (Anh ta càu nhàu với người phục vụ mang nhầm món.)
  • Snarling (tính từ): Gắt gỏng, cáu kỉnh.
    • She gave a snarling reply to the simple question. ( ấy đưa ra một câu trả lời gắt gỏng cho câu hỏi đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Grumbler: Người hay lẩm bẩm, càu nhàu.
  • Grouch: Người hay cáu kỉnh, khó tính.
  • Complainer: Người hay phàn nàn.
Từ trái nghĩa
  • Optimist: Người lạc quan.
  • Cheerful person: Người vui vẻ.
snarler

A man known as a snarler complains about the long queue at the market.

danh từ
  1. người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn