snarling

/'snɑ:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
snarling

The dog is snarling at the mail carrier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gầm gừ: Dùng để mô tả âm thanh hung dữ, đe dọa, thường phát ra từ động vật (như chó, sói) khi chúng nhe răng phát ra tiếng gầm thấp, sâu.
    • Càu nhàu, cằn nhằn: Dùng để mô tả giọng nói hoặc thái độ của con người khi tức giận, khó chịu, nói bằng một giọng gắt gỏng đầy ác ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We heard a snarling dog guarding the gate. (Chúng tôi nghe thấy tiếng một con chó gầm gừ đang canh cổng.)
    • He gave a snarling response to the reporter's question. (Anh ta đưa ra một câu trả lời càu nhàu đầy giận dữ cho câu hỏi của phóng viên.)
    • The snarling tone in her voice made everyone uncomfortable. (Giọng điệu cằn nhằn gắt gỏng trong giọng ấy khiến mọi người đều thấy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a snarling beast": một con thú gầm gừ.
    • The hunter faced a snarling beast in the dark forest. (Người thợ săn đối mặt với một con thú gầm gừ trong khu rừng tối.)
  • "with a snarling expression": với vẻ mặt giận dữ, cáu kỉnh.
    • He turned to me with a snarling expression. (Anh ta quay sang tôi với một vẻ mặt giận dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snarl (động từ): gầm gừ; nói cáu kỉnh, quát tháo.
    • The dog snarled at the stranger. (Con chó gầm gừ với người lạ.)
    • "Go away!" he snarled. ("Biến đi!" anh ta quát lên một cách giận dữ.)
  • Snarl (danh từ): tiếng gầm gừ; lời nói cáu kỉnh.
    • A fierce snarl came from the bushes. (Một tiếng gầm gừ dữ tợn vang lên từ bụi cây.)
  • Snarled (tính từ - dạng quá khứ phân từ): có thể mô tả tình trạng rối tung, rối beng (như sợi chỉ, tóc, giao thông).
    • The traffic was snarled for miles. (Giao thông tắc nghẽn hàng dặm.) [Lưu ý: Đây một nghĩa khác của từ 'snarl', không phải nghĩa chính của 'snarling'.]
Từ đồng nghĩa
  • Growling (adj): gầm gừ (tương tự, thường dùng cho động vật).
  • Grumpy (adj): cáu kỉnh, gắt gỏng (dùng cho người, chỉ tính khí chung).
  • Surly (adj): gắt gỏng, thô lỗ (chỉ thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'snarl' không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'snarl' đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan
  • To snarl like a dog: Gầm gừ như một con chó (nhấn mạnh sự giận dữ, hung hãn).
    • When criticized, he would snarl like a dog. (Khi bị chỉ trích, anh ta sẽ gầm gừ lên như một con chó.)
snarling

The dog is snarling at the mail carrier.

tính từ
  1. gầm gừ
  2. càu nhàu, cằn nhằn