sneak thief
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ trộm vặt, kẻ trộm lén lút: "sneak thief" chỉ một tên trộm chuyên ăn cắp một cách lén lút, không sử dụng bạo lực. Từ này nhấn mạnh hành vi trộm cắp diễn ra một cách âm thầm, nhanh chóng, thường lợi dụng sự sơ hở của nạn nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ trộm vặt đã lén lút lấy chiếc ví trên bàn mà không ai để ý.)
- (Cảnh sát đang cảnh báo người dân về một kẻ trộm lén lút hoạt động trong khu phố, ăn cắp đồ từ những chiếc xe không khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a sneak thief": hành động như một kẻ trộm vặt.
- He was caught acting as a sneak thief in the crowded market. (Anh ta bị bắt khi đang hành động như một kẻ trộm vặt trong khu chợ đông đúc.)
"sneak thief" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ người lấy cắp ý tưởng hoặc công sức một cách lén lút.
- The startup accused its competitor of being a sneak thief of their patented technology. (Công ty khởi nghiệp đã tố cáo đối thủ cạnh tranh là kẻ trộm lén lút công nghệ đã được cấp bằng sáng chế của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sneak (n): kẻ lén lút, hành động lén lút.
- He is such a sneak; he always listens at doors. (Anh ta là một kẻ lén lút; anh ta luôn nghe trộm ở cửa.)
- Thief (n): kẻ trộm (nói chung).
- A thief stole her bicycle. (Một tên trộm đã lấy cắp xe đạp của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Pickpocket: kẻ móc túi (một loại trộm vặt chuyên lấy đồ từ túi quần áo).
- A pickpocket stole his phone on the bus. (Một kẻ móc túi đã lấy điện thoại của anh ấy trên xe buýt.)
- Petty thief: kẻ trộm vặt (thường chỉ trộm cắp vật có giá trị nhỏ).
- The petty thief was caught stealing candy from the store. (Kẻ trộm vặt bị bắt khi đang lấy cắp kẹo từ cửa hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sneak in: lẻn vào.
- The sneak thief managed to sneak in through the back door. (Kẻ trộm vặt đã lẻn vào qua cửa sau.)
- Sneak out: lẻn ra.
- He sneaked out of the house before dawn. (Anh ta lẻn ra khỏi nhà trước bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- Sneak thief không có thành ngữ riêng, nhưng thành ngữ "to sneak around" (lén lút đi lại) có liên quan đến bản chất của từ này.
- I don't trust him; he's always sneaking around the office. (Tôi không tin anh ta; anh ta luôn lén lút đi lại quanh văn phòng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sneak thief"