sneak-thief
/'sni:kθi:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ cắp vặt, kẻ đánh cắp lén: Chỉ một tên trộm chuyên lấy cắp những đồ vật nhỏ, có giá trị thấp, thường bằng cách lén lút lấy đồ từ những vị trí dễ tiếp cận như gần cửa sổ hoặc cửa ra vào mà không cần đột nhập mạnh bạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police warned residents about a sneak-thief operating in the neighborhood. (Cảnh sát cảnh báo cư dân về một kẻ cắp vặt đang hoạt động trong khu phố.)
- A sneak-thief stole a package from my front porch. (Một kẻ đánh cắp lén đã lấy trộm một gói hàng từ hiên nhà trước của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the victim of a sneak-thief": là nạn nhân của một kẻ cắp vặt.
- She was the victim of a sneak-thief who took her bicycle from the yard. (Cô ấy là nạn nhân của một kẻ cắp vặt đã lấy trộm chiếc xe đạp của cô từ sân.)
Biến thể và từ gần giống
- Sneak (động từ): lén lút, lẻn.
- He tried to sneak into the room. (Anh ta cố lẻn vào phòng.)
- Thief (danh từ): kẻ trộm, tên ăn cắp.
- The thief was caught on camera. (Tên trộm đã bị camera ghi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Petty thief: kẻ trộm vặt, kẻ cắp vặt.
- Pilferer: kẻ ăn cắp vặt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sneak-thief".
danh từ
- kẻ cắp vặt (lấy đồ vật để gần cửa sổ, cửa ra vào), kẻ đánh cắp lén