sneezewort

sneezewort

A gardener carefully handles a sneezewort plant in the herb garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây cỏ hắt hơi: "sneezewort" một loại cây thân thảo nguồn gốc từ Âu-Á, đặc điểm các đầu hoa màu trắng hình cúc dài màu xám xanh. Khi hoặc hoa được nghiền thành bột, có thể gây ra phản ứng hắt hơi mạnh.

dụ sử dụng
  • (Cây sneezewort thường được tìm thấycác đồng cỏ nơi ẩm ướt.)
  • (Trong y học cổ truyền, bột sneezewort khô được dùng để gây hắt hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sneezewort powder": bột từ cây sneezewort, được sử dụng trong các liệu pháp kích thích hắt hơi.
    • The herbalist prepared sneezewort powder to clear nasal passages. (Người thầy thuốc đã chuẩn bị bột sneezewort để làm thông mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sneeze (động từ/danh từ): hắt hơi (hành động hoặc âm thanh).

    • He sneezed loudly in the library. (Anh ấy đã hắt hơi to trong thư viện.)
  • Wort (danh từ): cây cỏ, thảo mộc (thường dùng trong tên gọi các loại cây).

    • St. John's wort is a popular herbal remedy. (Cây St. John's wort một phương thuốc thảo dược phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Sneezeweed: một loại cây khác cũng khả năng gây hắt hơi (thuộc chi ), nhưng khác về hình dạng hoa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sneeze at: coi thường, khinh thường (thường dùng trong câu phủ định).
    • That amount of money is not to be sneezed at. (Số tiền đó không thể coi thường được.)
Thành ngữ liên quan
  • To make someone sneeze: gây hắt hơi cho ai đó.
    • The pepper made him sneeze. (Hạt tiêu đã khiến anh ấy hắt hơi.)

Từ gần giống