sincerity

/sin'seriti/
Học thuật
Thân thiện
sincerity

She spoke with sincerity as she apologized to her friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thành thật, tính chân thành: Chất lượng của việc nói hành động một cách trung thực, xuất phát từ cảm xúc thật, không giả tạo hay lừa dối.
    • Tính ngay thẳng, tính thật thà: Trạng thái không giả dối, không đóng kịch, thể hiện đúng con người suy nghĩ thật của mình.
dụ sử dụng
  • (Tôi không nghi ngờ về sự chân thành của anh ấy.)
  • Her apology was spoken with great sincerity. (Lời xin lỗi của ấy được nói ra với sự thành khẩn rất lớn.)
  • The sincerity in his eyes convinced me. (Vẻ chân thành trong ánh mắt anh ấy đã thuyết phục tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In all sincerity: Một cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng điều mình sắp nói là hoàn toàn chân thật nghiêm túc.
    • I say this in all sincerity: you are a great friend. (Tôi nói điều này với tất cả sự chân thành: bạn một người bạn tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sincere (tính từ): thành thật, chân thành.
    • a sincere compliment (một lời khen chân thành)
  • Sincerely (trạng từ): một cách chân thành (thường dùng để kết thúc thư trang trọng).
    • Yours sincerely... (Kính thư...)
Từ đồng nghĩa
  • Honesty: sự trung thực, thật thà.
  • Genuineness: tính chân thật, tính xác thực.
  • Truthfulness: tính chân thực.
Từ trái nghĩa
  • Insincerity: sự không chân thành, sự giả dối.
  • Deceit: sự lừa dối.
  • Hypocrisy: sự đạo đức giả.
sincerity

She spoke with sincerity as she apologized to her friend.

danh từ
  1. tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn
    • in all sincerity
      với tất cả sự thành thật, rất thật tình

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sincerity"

Từ có nhắc đến "sincerity"