sincerity

/sin'seriti/
danh từ
  1. tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn
    • in all sincerity
      với tất cả sự thành thật, rất thật tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sincerity"

Từ có nhắc đến "sincerity"

sincerity
She spoke with sincerity as she apologized to her friend.