sincerity
/sin'seriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thành thật, tính chân thành: Chất lượng của việc nói và hành động một cách trung thực, xuất phát từ cảm xúc thật, không giả tạo hay lừa dối.
- Tính ngay thẳng, tính thật thà: Trạng thái không giả dối, không đóng kịch, thể hiện đúng con người và suy nghĩ thật của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không nghi ngờ gì về sự chân thành của anh ấy.)
- Her apology was spoken with great sincerity. (Lời xin lỗi của cô ấy được nói ra với sự thành khẩn rất lớn.)
- The sincerity in his eyes convinced me. (Vẻ chân thành trong ánh mắt anh ấy đã thuyết phục tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- In all sincerity: Một cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng điều mình sắp nói là hoàn toàn chân thật và nghiêm túc.
- I say this in all sincerity: you are a great friend. (Tôi nói điều này với tất cả sự chân thành: bạn là một người bạn tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Sincere (tính từ): thành thật, chân thành.
- a sincere compliment (một lời khen chân thành)
- Sincerely (trạng từ): một cách chân thành (thường dùng để kết thúc thư trang trọng).
- Yours sincerely... (Kính thư...)
Từ đồng nghĩa
- Honesty: sự trung thực, thật thà.
- Genuineness: tính chân thật, tính xác thực.
- Truthfulness: tính chân thực.
Từ trái nghĩa
- Insincerity: sự không chân thành, sự giả dối.
- Deceit: sự lừa dối.
- Hypocrisy: sự đạo đức giả.
danh từ
- tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn
- in all sincerityvới tất cả sự thành thật, rất thật tình