snidesman

/'snaidzmən/
Học thuật
Thân thiện
snidesman

A snidesman carefully examines a counterfeit coin under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lưu hành tiền giả: "snidesman" một từ tiếng lóng, , dùng để chỉ một người chuyên làm hoặc phân phối tiền kim loại giả (như tiền xu giả).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested a notorious snidesman in the market. (Cảnh sát đã bắt giữ một tay buôn tiền giả khét tiếngchợ.)
    • In the 19th century, a snidesman could face severe punishment. (Vào thế kỷ 19, một kẻ lưu hành tiền giả có thể phải đối mặt với hình phạt nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc tường thuật về tội phạm cổ xưa, mô tả một loại hình tội phạm đặc thù.
Biến thể từ gần giống
  • Snide (tính từ): giả mạo, đáng khinh (thường dùng cho đồ vật hoặc nhận xét).
    • He made a snide remark about her work. (Anh ta đưa ra một nhận xét khinh miệt về công việc của ấy.)
  • Counterfeiter (danh từ): kẻ làm tiền giả (từ hiện đại phổ biến hơn, áp dụng cho mọi loại tiền giả).
    • The counterfeiter was caught with fake banknotes. (Kẻ làm tiền giả bị bắt với những tờ tiền giấy giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Coiner (danh từ, cổ): thợ đúc tiền giả.
  • Forger (danh từ): kẻ giả mạo (nói chung, có thể chữ ký, tài liệu, tiền).
Lưu ý
  • "Snidesman" một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ tương đương phổ biến dễ hiểu hơn ngày nay "counterfeiter" (kẻ làm tiền giả).
snidesman

A snidesman carefully examines a counterfeit coin under a bright lamp.

danh từ
  1. người lưu hành bạc đồng giả