sniffer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay vật thói quen hít hoặc ngửi mạnh: "sniffer" chỉ một người hoặc một động vật thường xuyên hít mạnh bằng mũi, thường để ngửi một thứ đó hoặc do bị nghẹt mũi.
    • Người sử dụng ma túy qua đường hít: Trong ngữ cảnh không chính thức, "sniffer" có thể ám chỉ người hít ma túy ( dụ: cocaine, keo dán).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dog is a good sniffer, always finding hidden treats. (Con chó một kẻ ngửi giỏi, luôn tìm ra những món quà giấu kín.)
    • He was known as a sniffer at parties, often using cocaine. (Anh ta được biết đến như một kẻ hít ma túy trong các bữa tiệc, thường xuyên sử dụng cocaine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sniffer dog": chó nghiệp vụ được huấn luyện để phát hiện ma túy, chất nổ hoặc hàng lậu bằng khứu giác.
    • The police used a sniffer dog to search the luggage. (Cảnh sát đã dùng một con chó nghiệp vụ để khám xét hành lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Sniff (động từ): hít mạnh, ngửi.
    • She sniffed the flowers. ( ấy ngửi những bông hoa.)
  • Sniffle (động từ): sụt sịt mũi (thường cảm lạnh hoặc khóc).
    • The child sniffled after crying. (Đứa trẻ sụt sịt mũi sau khi khóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nose (danh từ - nghĩa bóng): người khả năng phát hiện hoặc tìm kiếm thông tin ( dụ: - một người tài phát hiện tin tức).
  • Inhaler (danh từ): người hít vào (thường dùng trong y học cho thiết bị hít, hoặc chỉ người hít ma túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sniff out: phát hiện, tìm ra bằng cách ngửi hoặc điều tra.
    • The detective sniffed out the truth. (Thám tử đã phát hiện ra sự thật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sniffer": Từ này chủ yếu mang nghĩa đen hoặc nghĩa chuyên ngành (nghiệp vụ, y tế).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sniffer
A sniffer checks the aroma of a fresh cup of coffee.