snuffer

/'snʌfə/
Học thuật
Thân thiện
snuffer

A butler uses a brass snuffer to extinguish the candles on the mantelpiece.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiện thuốc hít: Một người thường xuyên sử dụng thuốc hít (một dạng thuốc lá dạng bột).
    • Dụng cụ dập nến: Một công cụ nhỏ, thường hình nón tay cầm, dùng để dập tắt ngọn nến.
    • Người dập (tắt): Người hành động dập tắt thứ đó, như ngọn lửa hoặc nến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a heavy snuffer. (Ông ấy được biết đến một người nghiện thuốc hít nặng.)
    • Please use the snuffer to put out the candles instead of blowing on them. (Hãy dùng dụng cụ dập nến để tắt nến thay vì thổi vào chúng.)
    • The butler acted as the snuffer, extinguishing all the lights in the manor before bed. (Người quản gia đóng vai người dập đèn, tắt hết đèn trong trang viên trước khi đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Candle snuffer": Cụm từ chỉ rõ dụng cụ dập nến.
    • The antique candle snuffer was made of silver. (Dụng cụ dập nến cổ được làm bằng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Snuff (động từ): Hít thuốc; Dập tắt (ngọn lửa).
    • He used to snuff tobacco. (Anh ta từng hít thuốc lá.)
    • She snuffed out the candle. ( ấy dập tắt cây nến.)
Từ đồng nghĩa
  • Extinguisher: Người/vật dập tắt (nghĩa dập nến).
  • Smotherer: Người/vật làm tắt ngấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'snuffer')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'snuffer')

snuffer

A butler uses a brass snuffer to extinguish the candles on the mantelpiece.

danh từ
  1. người nghiện thuốc hít

Từ chứa "snuffer"