snifter
/'sniftə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ly uống rượu mạnh hẹp miệng: Một loại ly thủy tinh có phần đáy tròn, phình to và phần miệng hẹp lại, thường được dùng để uống các loại rượu mạnh như brandy (rượu cognac) hoặc rượu mùi. Hình dáng này giúp tập trung hương thơm của rượu.
- (Tiếng lóng) Một ngụm rượu nhỏ, một hớp rượu: Cách gọi thông tục để chỉ một lượng rượu nhỏ, thường là rượu mạnh, được uống một hơi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chỉ đồ vật):
- He swirled the brandy in his snifter before taking a sip. (Anh ấy xoay tròn rượu brandy trong chiếc ly snifter trước khi nhấp một ngụm.)
- The bartender served the aged cognac in a crystal snifter. (Người pha chế phục vụ rượu cognac lâu năm trong một chiếc ly snifter bằng pha lê.)
Danh từ (Tiếng lóng, chỉ lượng rượu):
- After a long day, he poured himself a snifter of whiskey. (Sau một ngày dài, anh ta rót cho mình một hớp rượu whisky.)
- "Would you like a snifter?" she asked, holding up the brandy bottle. ("Bạn có muốn một ngụm nhỏ không?" cô ấy hỏi, giơ chai rượu brandy lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In a snifter": Được phục vụ trong loại ly đặc biệt này, thường để nhấn mạnh sự sang trọng hoặc cách thưởng thức đúng điệu.
- Fine brandy is best enjoyed in a snifter. (Rượu brandy ngon nhất nên được thưởng thức trong ly snifter.)
Biến thể và từ gần giống
- Brandy glass: Ly uống rượu brandy (cách gọi khác cho snifter).
- Balloon glass: Ly hình quả bóng (chỉ hình dáng tương tự, thường dùng cho rượu vang đỏ hoặc brandy).
Từ đồng nghĩa
- Brandy glass: ly rượu brandy.
- Tumbler: ly có đáy dày, không chân (nghĩa rộng hơn, không hoàn toàn giống).
- Dram: một ly nhỏ rượu mạnh (thường chỉ lượng rượu, không chỉ loại ly).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "snifter". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả đồ dùng hoặc cách uống rượu.
danh từ
- cốc uống rượu hẹp miệng
- (từ lóng) cốc rượu nhỏ, hớp rượu