snifting-valve

/'sniftiɳvælv/
Học thuật
Thân thiện
snifting-valve

The engineer checks the snifting-valve on the steam engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Van xả: Một loại van nhỏ, thường van một chiều, được lắp đặt trong các hệ thống khí (như động cơ hơi nước, đường ống) để cho phép không khí hoặc khí lọt vào hoặc thoát ra, ngăn chặn sự hình thành chân không hoặc sự tích tụ áp suất không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer checked the snifting-valve to ensure proper air release from the condenser. (Kỹ sư đã kiểm tra van xả để đảm bảo không khí được thoát ra đúng cách từ bình ngưng.)
    • A malfunctioning snifting-valve can cause a vacuum lock in the steam pipeline. (Một van xả bị hỏng có thể gây ra hiện tượng khóa chân không trong đường ống hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong động cơ hơi nước cổ điển: Van xả thường được lắp trên xylanh hoặc bộ phận ngưng tụ để cho phép không khí lọt vào khi áp suất giảm, ngăn nước ngưng tụ bị hút ngược.
    • The old steam locomotive uses a snifting-valve to prevent condenser collapse. (Đầu máy hơi nước sử dụng một van xả để ngăn bình ngưng bị xẹp.)
Biến thể từ gần giàng
  • Snifting valve (cách viết khác): Cách viết dấu gạch ngang hoặc không đều được chấp nhận.
  • Atmospheric valve: Van khí quyển (từ đồng nghĩa kỹ thuật, cùng chức năng).
  • Air release valve: Van xả khí (từ mô tả chức năng tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Atmospheric valve: Van khí quyển.
  • Air inlet valve: Van nạp khí (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khí, đặc biệt khi nói về các động cơ hơi nước hoặc hệ thống đường ống . Trong ngôn ngữ kỹ thuật hiện đại, các thuật ngữ như "air release valve" hoặc "vacuum breaker valve" có thể phổ biến hơn.
snifting-valve

The engineer checks the snifting-valve on the steam engine.

danh từ
  1. (kỹ thuật) van xả