snip-snap-snorum
/'snip,snæp'snourəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một kiểu chơi bài cổ: "snip-snap-snorum" là tên của một trò chơi bài cổ, một biến thể của trò chơi "nap" (còn gọi là "nipnap").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They spent the evening playing a round of snip-snap-snorum. (Họ đã dành cả buổi tối để chơi một ván bài snip-snap-snorum.)
- The rules of snip-snap-snorum are similar to those of the older game 'nap'. (Luật chơi của snip-snap-snorum tương tự như trò chơi cũ hơn là 'nap'.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a game of snip-snap-snorum": một ván bài snip-snap-snorum.
- He proposed a game of snip-snap-snorum to pass the time. (Anh ấy đề xuất chơi một ván bài snip-snap-snorum để giết thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Nipnap (n): Tên gọi khác của cùng một trò chơi bài cổ.
- Nap (n): Một trò chơi bài đánh bạc cổ, là tiền thân của snip-snap-snorum.
Từ đồng nghĩa
- Card game: trò chơi bài (nghĩa chung).
- Historical game: trò chơi lịch sử/cổ.
Lưu ý
- Từ này rất hiếm gặp và chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về các trò chơi bài cổ. Nó không có các cụm từ, thành ngữ, hoặc phrasal verb thông dụng.
danh từ
- lối chời bài nipnap