snippiness
/'snipinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cộc cằn, tính thô lỗ, tính lấc cấc: Thái độ hoặc cách cư xử ngắn gọn, sắc bén, thiếu kiên nhẫn và thường thiếu tôn trọng trong lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her snippiness with the customer cost her the sale. (Tính cộc cằn của cô ấy với khách hàng đã khiến cô ấy mất đi giao dịch đó.)
- I was taken aback by the snippiness in his email reply. (Tôi đã bị sốc bởi sự thô lỗ trong câu trả lời email của anh ta.)
- There's no need for such snippiness; I was just asking a simple question. (Chẳng cần phải lấc cấc thế; tôi chỉ đang hỏi một câu đơn giản thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a tone of snippiness": một giọng điệu cộc cằn, lấc cấc.
- He answered with a tone of snippiness that was quite unprofessional. (Anh ta trả lời với một giọng điệu lấc cấc khá là thiếu chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Snippy (tính từ): cộc cằn, lấc cấc, cáu kỉnh.
- She gave a snippy response. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời cộc cằn.)
Từ đồng nghĩa
- Curtness: sự cộc lốc, sự ngắn gọn đến mức thô lỗ.
- Tartness: sự chua chát, sự gay gắt (trong lời nói).
- Brusqueness: sự cộc cằn, thô bạo.
Từ trái nghĩa
- Politeness: sự lịch sự.
- Courtesy: sự nhã nhặn, lễ độ.
- Patience: sự kiên nhẫn.
danh từ
- tình trạng gồm toàn mẩu vụn; sự làm toàn bằng mẩu vụn
- (thông tục) tính cộc cằn, tính thô lỗ, tính lấc cấc