snipping

snipping

She carefully saved the colorful snipping from her art project.

Định nghĩa

Danh từ: - Mảnh nhỏ bị cắt ra: "snipping" chỉ một mảnh nhỏ bất kỳ (đặc biệt mảnh đã bị cắt rời ra khỏi vật đó bằng kéo hoặc dụng cụ cắt). - Vụn cắt: Trong ngữ cảnh may , thủ công, "snipping" dùng để chỉ những mảnh vải, giấy nhỏ vụn phát sinh khi cắt.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhặt những mảnh giấy vụn cắt ra từ sàn nhà sau khi cắt các hình dạng.)
  • (Người thợ may quét sạch những mảnh vải vụn cắt ra khỏi bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Snipping tool: công cụ cắt (thường dùng trong phần mềm để chụp ảnh màn hình).

    • Use the snipping tool to capture a portion of your screen. (Sử dụng công cụ cắt để chụp một phần màn hình của bạn.)
  • Snipping sound: âm thanh phát ra khi cắt.

    • The snipping of scissors could be heard from the sewing room. (Âm thanh cắt kéo có thể được nghe thấy từ phòng may.)
Biến thể từ gần giống
  • Snip (động từ): hành động cắt bằng kéo.

    • She snips the thread carefully. ( ấy cắt sợi chỉ một cách cẩn thận.)
  • Snip (danh từ): một nhát cắt; một mảnh nhỏ bị cắt ra.

    • He made a small snip in the paper. (Anh ấy tạo một nhát cắt nhỏ trên tờ giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Clip (mảnh cắt): mảnh nhỏ bị cắt ra (thường nhấn mạnh vào việc cắt bằng kéo hoặc kẹp).

    • The hair clippings were on the floor. (Những mảnh tóc cắt ra nằm trên sàn nhà.)
  • Scrap (mảnh vụn): mảnh nhỏ vụn, thường giấy hoặc vải.

    • He threw the scrap of paper into the bin. (Anh ấy ném mảnh giấy vụn vào thùng rác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snip off: cắt đứt, cắt rời.

    • She snipped off the loose thread from the shirt. ( ấy cắt đứt sợi chỉ lỏng lẻo khỏi chiếc áo sơ mi.)
  • Snip at: cắt nhát nhỏ vào (thường để tạo hình hoặc sửa chữa).

    • He snipped at the edges of the photo to make it fit the frame. (Anh ấy cắt nhát nhỏ vào các cạnh của bức ảnh để vừa với khung.)
Thành ngữ liên quan
  • Snip away: cắt dần, cắt liên tục từng mảnh nhỏ.
    • The artist snipped away at the paper to create a delicate design. (Người nghệ sĩ cắt dần từng mảnh nhỏ trên tờ giấy để tạo ra một thiết kế tinh tế.)