snubbing

/'snʌbiɳ/
Học thuật
Thân thiện
snubbing

A colleague feels hurt after a deliberate snubbing at the office meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt: Hành động cố ý phớt lờ, coi thường hoặc đối xử lạnh nhạt với ai đó một cách công khai, nhằm thể hiện sự khinh miệt hoặc trừng phạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her deliberate snubbing of the new colleague at the meeting was very unprofessional. (Việc ấy cố ý làm nhục đồng nghiệp mới trong cuộc họp rất thiếu chuyên nghiệp.)
    • He felt the snubbing from his former friends after the scandal. (Anh ấy cảm nhận được sự làm mất mặt từ những người bạn cũ sau vụ bê bối.)
    • The actress's snubbing of the reporter's question was caught on camera. (Hành động chỉnh nhà báo của nữ diễn viên khi bị hỏi đã bị camera ghi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a victim of snubbing": nạn nhân của sự coi thường/làm nhục.

    • She was often a victim of social snubbing because of her background. ( ấy thường nạn nhân của sự coi thường trong xã hội xuất thân của mình.)
  • "a deliberate/calculated snubbing": một sự làm nhục/làm mất mặt chủ ý, được tính toán.

    • Not inviting him was a calculated snubbing by the committee. (Việc không mời anh ta một sự làm nhục chủ ý của ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • To snub (động từ): chỉnh, làm nhục, phớt lờ một cách khinh miệt.

    • He snubbed her by walking past without saying hello. (Anh ta chỉnh ấy bằng cách đi ngang qua không chào.)
  • Snub (danh từ): hành động chỉnh, sự làm nhục.

    • She took his refusal to dance as a personal snub. ( ấy coi việc anh ta từ chối nhảy như một sự làm nhục cá nhân.)
  • Snub-nosed (tính từ): mũi tẹt, hếch (một từ hoàn toàn khác, chỉ hình dáng mũi).

    • He has a cute, snub-nosed face. (Cậu khuôn mặt dễ thương với chiếc mũi hếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Slighting: sự coi thường, sự khinh rẻ.
  • Disdain: sự khinh miệt, sự coi thường.
  • Cold-shouldering: sự đối xử lạnh nhạt, sự hắt hủi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "snubbing" với tư cách danh từ. Hành động được mô tả bởi động từ "to snub").

Thành ngữ liên quan
  • To give someone the cold shoulder: đối xử lạnh nhạt, hắt hủi ai (có nghĩa gần với "to snub").
    • After the argument, she gave him the cold shoulder for a week. (Sau trận cãi nhau, ấy đối xử lạnh nhạt với anh ta cả tuần.)
snubbing

A colleague feels hurt after a deliberate snubbing at the office meeting.

danh từ
  1. sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt, sự làm cụt vòi

Từ chứa "snubbing"