sniveling

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự rên rỉ, khóc lóc thảm thiết: "sniveling" chỉ hành động khóc lóc hoặc than vãn một cách yếu ớt, thường kèm theo nước mắt nước mũi, mang hàm ý tiêu cực về sự yếu đuối hoặc giả tạo.
  2. Tính từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "snivel"):

    • Rên rỉ, khóc lóc: Miêu tả trạng thái hoặc hành vi của một người đang than vãn hoặc khóc lóc một cách đáng thương, thường để thu hút sự chú ý hoặc thương hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His constant sniveling annoyed everyone in the room. (Sự rên rỉ liên tục của anh ta làm phiền mọi người trong phòng.)
    • The child's sniveling was a plea for attention. (Sự khóc lóc của đứa trẻ một lời cầu xin sự chú ý.)
  • Tính từ:

    • She gave a sniveling apology, hoping to avoid punishment. ( ấy đưa ra lời xin lỗi rên rỉ, hy vọng tránh bị phạt.)
    • The sniveling beggar asked for money on the street. (Người ăn xin rên rỉ xin tiền trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sniveling": đangtrạng thái khóc lóc, rên rỉ.

    • He was sniveling in the corner after losing the game. (Anh ta đang khóc lóc trong góc sau khi thua trò chơi.)
  • "sniveling coward": kẻ hèn nhát hay rên rỉ.

    • The bully called him a sniveling coward. (Kẻ bắt nạt gọi anh ta kẻ hèn nhát hay rên rỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snivel (động từ): rên rỉ, khóc lóc.

    • Stop sniveling and tell me what happened. (Đừng rên rỉ nữa nói cho tôi biết chuyện đã xảy ra.)
  • Sniveller (danh từ): người hay rên rỉ, khóc lóc.

    • He's a sniveller who complains about everything. (Anh ta một kẻ hay rên rỉ, phàn nàn về mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Whining: rên rỉ, than vãn.
  • Weeping: khóc lóc.
  • Crying: khóc.
  • Moaning: rên rỉ, than thở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snivel about: rên rỉ về điều đó.

    • She sniveled about her unfair treatment. ( ấy rên rỉ về sự đối xử bất công của mình.)
  • Snivel over: khóc lóc điều .

    • He sniveled over his lost toy. (Anh ta khóc lóc món đồ chơi bị mất.)
Thành ngữ liên quan
  • No sniveling allowed: không cho phép rên rỉ (thường dùng để yêu cầu ai đó ngừng than vãn).
    • In this team, there's no sniveling allowed; we solve problems. (Trong đội này, không cho phép rên rỉ; chúng tôi giải quyết vấn đề.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sniveling
A child is sniveling after dropping his ice cream cone.