sniveling
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự rên rỉ, khóc lóc thảm thiết: "sniveling" chỉ hành động khóc lóc hoặc than vãn một cách yếu ớt, thường kèm theo nước mắt và nước mũi, mang hàm ý tiêu cực về sự yếu đuối hoặc giả tạo.
Tính từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "snivel"):
- Rên rỉ, khóc lóc: Miêu tả trạng thái hoặc hành vi của một người đang than vãn hoặc khóc lóc một cách đáng thương, thường để thu hút sự chú ý hoặc thương hại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His constant sniveling annoyed everyone in the room. (Sự rên rỉ liên tục của anh ta làm phiền mọi người trong phòng.)
- The child's sniveling was a plea for attention. (Sự khóc lóc của đứa trẻ là một lời cầu xin sự chú ý.)
Tính từ:
- She gave a sniveling apology, hoping to avoid punishment. (Cô ấy đưa ra lời xin lỗi rên rỉ, hy vọng tránh bị phạt.)
- The sniveling beggar asked for money on the street. (Người ăn xin rên rỉ xin tiền trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be sniveling": đang ở trạng thái khóc lóc, rên rỉ.
- He was sniveling in the corner after losing the game. (Anh ta đang khóc lóc trong góc sau khi thua trò chơi.)
"sniveling coward": kẻ hèn nhát hay rên rỉ.
- The bully called him a sniveling coward. (Kẻ bắt nạt gọi anh ta là kẻ hèn nhát hay rên rỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Snivel (động từ): rên rỉ, khóc lóc.
- Stop sniveling and tell me what happened. (Đừng rên rỉ nữa và nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.)
Sniveller (danh từ): người hay rên rỉ, khóc lóc.
- He's a sniveller who complains about everything. (Anh ta là một kẻ hay rên rỉ, phàn nàn về mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Whining: rên rỉ, than vãn.
- Weeping: khóc lóc.
- Crying: khóc.
- Moaning: rên rỉ, than thở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Snivel about: rên rỉ về điều gì đó.
- She sniveled about her unfair treatment. (Cô ấy rên rỉ về sự đối xử bất công của mình.)
Snivel over: khóc lóc vì điều gì.
- He sniveled over his lost toy. (Anh ta khóc lóc vì món đồ chơi bị mất.)
Thành ngữ liên quan
- No sniveling allowed: không cho phép rên rỉ (thường dùng để yêu cầu ai đó ngừng than vãn).
- In this team, there's no sniveling allowed; we solve problems. (Trong đội này, không cho phép rên rỉ; chúng tôi giải quyết vấn đề.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống