snobbism

Định nghĩa

Danh từ: - Tính hợm hĩnh, thói trưởng giả: "snobbism" chỉ thái độ hoặc hành vi coi thường, khinh rẻ những người địa vị xã hội thấp hơn mình, thường đi kèm với sự tự cao khao khát được công nhận thuộc tầng lớp thượng lưu.

dụ sử dụng
  • (Thói hợm hĩnh thường trực của anh ta khiến anh ta không được đồng nghiệp ưa thích.)
  • (Cuốn tiểu thuyết phê phán thói trưởng giả của tầng lớp thượng lưu trong thời kỳ Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be guilty of snobbism": phạm phải thói hợm hĩnh.

    • She was guilty of snobbism when she refused to talk to the new neighbors. ( ấy đã phạm phải thói hợm hĩnh khi từ chối nói chuyện với những người hàng xóm mới.)
  • "cultural snobbism": thói hợm hĩnh về văn hóa, cho rằng sở thích văn hóa của mình cao hơn người khác.

    • Cultural snobbism often dismisses popular music as inferior. (Thói hợm hĩnh văn hóa thường coi nhạc đại chúng thấp kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Snob (danh từ): kẻ hợm hĩnh, người trưởng giả.

    • He is such a snob; he only associates with wealthy people. (Anh ta đúng một kẻ hợm hĩnh; anh ta chỉ kết giao với người giàu có.)
  • Snobbish (tính từ): tính hợm hĩnh, trưởng giả.

    • Her snobbish attitude annoyed everyone at the party. (Thái độ hợm hĩnh của ấy làm phiền mọi người tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogance: sự kiêu ngạo, tự phụ.
  • Elitism: chủ nghĩa tinh hoa, thái độ coi mình thuộc tầng lớp ưu tú.
  • Pretentiousness: sự giả tạo, màu mè (nhằm tỏ ra quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look down on: coi thường, khinh rẻ.

    • Snobs often look down on people who are less educated. (Những kẻ hợm hĩnh thường coi thường những người ít học hơn.)
  • Put on airs: làm ra vẻ ta đây, tỏ vẻ quan trọng.

    • She puts on airs to impress her rich friends. ( ta làm ra vẻ ta đây để gây ấn tượng với bạn giàu có của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be too big for one's boots: tự cao tự đại, nghĩ mình hơn người.

    • After his promotion, he became too big for his boots and lost his old friends. (Sau khi thăng chức, anh ta trở nên tự cao tự đại mất đi những người bạn cũ.)
  • To turn up one's nose at something: khinh thường, chê bai điều .

    • She turned up her nose at the simple meal, showing her snobbism. ( ấy khinh thường bữa ăn đơn giản, thể hiện thói hợm hĩnh của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

snobbism
A man displays snobbism by ignoring the friendly greeting of a shopkeeper.