snobinard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ học đòi làm sang: Một người cố gắng tỏ ra quý phái, thanh lịch hoặc có địa vị cao hơn thực tế, thường bằng cách bắt chước cách cư xử, sở thích hoặc ngôn ngữ của tầng lớp thượng lưu, nhưng lại lộ ra vẻ giả tạo, lố bịch và đáng chê cười.
Tính từ:
- Học đòi làm sang: Dùng để miêu tả hành vi, thái độ hoặc phong cách của một người cố gắng thể hiện mình sang trọng, tinh tế một cách không tự nhiên và quá lộ liễu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il porte toujours des vêtements de marque bon marché en essayant de les faire passer pour du luxe, c'est un vrai snobinard. (Hắn ta lúc nào cũng mặc quần áo nhãn hiệu rẻ tiền mà cố tỏ ra là đồ xa xỉ, đúng là một kẻ học đòi làm sang.)
- Ce snobinard ne parle que des quartiers chics de Paris alors qu'il n'y a jamais mis les pieds. (Tên học đòi kia chỉ nói về những khu sang trọng của Paris trong khi hắn chưa từng đặt chân tới đó.)
Tính từ:
- Son attitude snobinarde agace tout le monde à la soirée. (Thái độ học đòi làm sang của cô ta làm mọi người trong bữa tiệc phát bực.)
- Il a des goûts snobinards : il prétend ne boire que du vin de certains domaines. (Hắn có những sở thích học đòi: hắn tuyên bố chỉ uống rượu vang của một số vùng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le snobinard": tỏ ra, làm bộ làm tịch, cố ý thể hiện mình là người sang trọng.
- Arrête de faire le snobinard avec ton anglais approximatif ! (Đừng có làm bộ làm tịch với thứ tiếng Anh nửa vời của mày nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Snob (danh từ & tính từ): kẻ trưởng giả học làm sang, có ý nghĩa tương tự nhưng phổ biến và ít mang sắc thái thân mật/miệt thị hơn "snobinard".
- Snobinarde (tính từ giống cái): hình thức tính từ giống cái của "snobinard".
- Une remarque snobinarde. (Một nhận xét học đòi.)
Từ đồng nghĩa
- Poseur (danh từ): kẻ thích làm bộ, thích phô trương.
- Arriviste (danh từ): kẻ cơ hội, thích leo cao.
- Prétentieux (tính từ): kẻ màu mè, tự phụ.
Từ trái nghĩa
- Simple (tính từ): giản dị, mộc mạc.
- Authentique (tính từ): chân thật, đích thực.
- Naturel (tính từ): tự nhiên, không màu mè.
danh từ giống đực
- (thân mật, nghĩa xấu) kẻ học đòi làm sang
tính từ
- (thân mật, nghĩa xấu) học đòi làm sang