snobocracy
/snɔ'bɔkrəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính quyền trưởng giả: Một tầng lớp xã hội hoặc nhóm người nắm quyền lực, được hình thành dựa trên sự kiêu ngạo, tự cho mình là ưu tú về mặt xã hội, văn hóa hoặc kinh tế, thay vì dựa trên tài năng hay phẩm chất thực sự. Từ này thường mang nghĩa châm biếm, chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exclusive club was ruled by a snobocracy that looked down on newcomers. (Câu lạc bộ độc quyền đó bị cai trị bởi một chính quyền trưởng giả luôn coi thường những người mới đến.)
- In that era, cultural influence was often in the hands of a self-appointed snobocracy. (Vào thời kỳ đó, ảnh hưởng văn hóa thường nằm trong tay một chính quyền trưởng giả tự phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the rise of a snobocracy": sự trỗi dậy của một tầng lớp thống trị trưởng giả.
- The article criticized the rise of a snobocracy in the art world. (Bài báo chỉ trích sự trỗi dậy của một chính quyền trưởng giả trong giới nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Snob (n): kẻ trưởng giả, kẻ hợm hĩnh.
- He is such a snob about wine. (Anh ta đúng là một kẻ trưởng giả về rượu vang.)
- Snobbish (adj): có tính cách trưởng giả, hợm hĩnh.
- Her snobbish attitude made her unpopular. (Thái độ trưởng giả của cô ấy khiến cô không được yêu thích.)
- Snobbery (n): thói trưởng giả, tính hợm hĩnh.
- I can't stand the snobbery in this neighborhood. (Tôi không thể chịu được thói trưởng giả trong khu phố này.)
Từ đồng nghĩa
- Elitism: chủ nghĩa tinh hoa (thường chỉ sự tin rằng một nhóm người ưu tú nên có ảnh hưởng lớn).
- Aristocracy: tầng lớp quý tộc (nghĩa gốc, nhưng có thể dùng với nghĩa so sánh).
Lưu ý
- Từ này là một từ ghép của "snob" (kẻ trưởng giả) và hậu tố "-cracy" (chỉ hình thức cai trị, chính quyền). Nó không phải là một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn viết mang tính phân tích hoặc châm biếm xã hội.
danh từ
- chính quyền trưởng giả