snoopiness
Định nghĩa
Danh từ: Tính tò mò quá mức, thói hay dòm ngó, xía vào chuyện riêng của người khác. "Snoopiness" chỉ tính cách hoặc hành vi của một người hay tìm hiểu những điều không phải việc của mình một cách khó chịu, thường mang hàm ý tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Tính tò mò quá mức của cô ấy khiến mọi người trong văn phòng khó chịu.)
- (Tôi không chịu nổi thói hay dòm ngó của anh ta; anh ta luôn đọc tin nhắn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Snoopiness thường được dùng để phê phán hành vi xâm phạm quyền riêng tư.
- The reporter's snoopiness crossed the line into harassment. (Thói tò mò quá mức của phóng viên đã vượt quá giới hạn thành quấy rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Snoopy (tính từ): tò mò, hay dòm ngó.
- A snoopy neighbor always peeks through the curtains. (Một người hàng xóm tò mò luôn nhìn qua rèm cửa.)
- Snoop (động từ): dòm ngó, tìm hiểu chuyện riêng.
- Stop snooping around my desk! (Đừng có dòm ngó bàn làm việc của tôi nữa!)
- Snoop (danh từ): người hay dòm ngó.
- He's such a snoop, always asking personal questions. (Anh ta đúng là kẻ hay dòm ngó, luôn hỏi những câu hỏi cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Curiosity (sự tò mò): thường trung tính, nhưng "snoopiness" mang sắc thái tiêu cực.
- Nosiness (tính tọc mạch): gần nghĩa, chỉ sự thích can thiệp vào chuyện người khác.
- Intrusiveness (tính xâm phạm): nhấn mạnh hành vi xâm phạm quyền riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snoop around: lén lút tìm hiểu hoặc dòm ngó xung quanh.
- The detective snooped around the house for clues. (Thám tử lén lút tìm hiểu quanh ngôi nhà để tìm manh mối.)
- Snoop into: can thiệp, xía vào chuyện riêng.
- Don't snoop into my private affairs. (Đừng xía vào chuyện riêng tư của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Stick one's nose into something: xía mũi vào chuyện người khác.
- She always sticks her nose into other people's business, showing her snoopiness. (Cô ấy luôn xía mũi vào chuyện của người khác, thể hiện tính tò mò quá mức của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống