snoring

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động ngáy: "snoring" chỉ hành động thở phát ra âm thanh khàn hoặc rung khi ngủ, thường xảy ra khi luồng khí qua đường hô hấp bị cản trở.
    • Âm thanh ngáy: "snoring" cũng dùng để chỉ âm thanh phát ra từ hành động này.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "snore"):

    • Đang ngáy: Chỉ hành động đang phát ra âm thanh ngáy trong khi ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His loud snoring kept everyone awake in the hotel room. (Tiếng ngáy to của anh ấy khiến mọi người không thể ngủ trong phòng khách sạn.)
    • The doctor said snoring can be a sign of sleep apnea. (Bác sĩ nói rằng ngáy có thể dấu hiệu của chứng ngưng thở khi ngủ.)
  • Động từ:

    • He is snoring loudly in the next room. (Anh ấy đang ngáy tophòng bên cạnh.)
    • The dog is snoring peacefully on the sofa. (Con chó đang ngáy yên bình trên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be snoring": đangtrạng thái ngáy (thường dùng trong văn nói).

    • I couldn't sleep because my roommate was snoring all night. (Tôi không thể ngủ bạn cùng phòng đã ngáy suốt đêm.)
  • "snoring sound": âm thanh ngáy.

    • The snoring sound from the old man was rhythmic and deep. (Âm thanh ngáy từ ông già nhịp điệu trầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Snore (động từ): ngáy.

    • She snores when she sleeps on her back. ( ấy ngáy khi ngủ ngửa.)
  • Snorer (danh từ): người ngáy.

    • He is a heavy snorer. (Anh ấy người ngáy nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stertorous breathing: thở khò khè (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
  • Rhonchus: tiếng rít trong phế quản (thuật ngữ y học, không phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snore away: ngáy liên tục (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He snored away the whole night, disturbing everyone. (Anh ấy ngáy suốt cả đêm, làm phiền mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • Snore like a buzzsaw: ngáy như cưa máy (thành ngữ hài hước, chỉ ngáy rất to).
    • My uncle snores like a buzzsaw; you can hear him from the next house. (Chú tôi ngáy như cưa máy; bạn có thể nghe thấy từ nhà bên cạnh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

snoring
A man is snoring loudly in his armchair.