snoring
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động ngáy: "snoring" chỉ hành động thở phát ra âm thanh khàn hoặc rung khi ngủ, thường xảy ra khi luồng khí qua đường hô hấp bị cản trở.
- Âm thanh ngáy: "snoring" cũng dùng để chỉ âm thanh phát ra từ hành động này.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "snore"):
- Đang ngáy: Chỉ hành động đang phát ra âm thanh ngáy trong khi ngủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His loud snoring kept everyone awake in the hotel room. (Tiếng ngáy to của anh ấy khiến mọi người không thể ngủ trong phòng khách sạn.)
- The doctor said snoring can be a sign of sleep apnea. (Bác sĩ nói rằng ngáy có thể là dấu hiệu của chứng ngưng thở khi ngủ.)
Động từ:
- He is snoring loudly in the next room. (Anh ấy đang ngáy to ở phòng bên cạnh.)
- The dog is snoring peacefully on the sofa. (Con chó đang ngáy yên bình trên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be snoring": đang ở trạng thái ngáy (thường dùng trong văn nói).
- I couldn't sleep because my roommate was snoring all night. (Tôi không thể ngủ vì bạn cùng phòng đã ngáy suốt đêm.)
"snoring sound": âm thanh ngáy.
- The snoring sound from the old man was rhythmic and deep. (Âm thanh ngáy từ ông già có nhịp điệu và trầm.)
Biến thể và từ gần giống
Snore (động từ): ngáy.
- She snores when she sleeps on her back. (Cô ấy ngáy khi ngủ ngửa.)
Snorer (danh từ): người ngáy.
- He is a heavy snorer. (Anh ấy là người ngáy nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Stertorous breathing: thở khò khè (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
- Rhonchus: tiếng rít trong phế quản (thuật ngữ y học, không phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snore away: ngáy liên tục (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He snored away the whole night, disturbing everyone. (Anh ấy ngáy suốt cả đêm, làm phiền mọi người.)
Thành ngữ liên quan
- Snore like a buzzsaw: ngáy như cưa máy (thành ngữ hài hước, chỉ ngáy rất to).
- My uncle snores like a buzzsaw; you can hear him from the next house. (Chú tôi ngáy như cưa máy; bạn có thể nghe thấy từ nhà bên cạnh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống