sneering

/'sniəriɳ/
tính từ
  1. giễu cợt, nhạo báng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sneering"

sneering
He gave a sneering look to his rival across the chessboard.