snorter
/'snɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay khịt mũi: Một người thường xuyên tạo ra âm thanh khịt mũi mạnh, thường để thể hiện sự khinh miệt, tức giận, hoặc do thói quen.
- Vật/sự việc đặc biệt, phi thường hoặc khó khăn: (Từ lóng) Một thứ gì đó đáng chú ý, nổi bật, mạnh mẽ, hoặc cực kỳ khó khăn.
- Cơn gió mạnh, trận bão ngắn nhưng dữ dội: (Từ lóng) Một cơn gió hoặc trận bão ngắn nhưng rất mạnh và ồn ào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My old professor was a real snorter when he disagreed with someone. (Vị giáo sư già của tôi là một người hay khịt mũi thực sự khi ông ấy không đồng ý với ai đó.)
- That math exam was a real snorter; very few students passed. (Bài kiểm tra toán đó thực sự là một thứ cực kỳ khó; rất ít học sinh đỗ.)
- We got caught in a real snorter on our way home from the beach. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một cơn gió mạnh trên đường từ bãi biển về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a snorter of a [something]": Một thứ gì đó thuộc loại đặc biệt, đáng chú ý (thường là tích cực về cường độ hoặc tiêu cực về độ khó).
- He delivered a snorter of a speech that had everyone cheering. (Anh ấy đã có một bài phát biểu cực kỳ xuất sắc khiến mọi người đều reo hò.)
Biến thể và từ gần giống
- Snort (động từ): Khịt mũi, phát ra âm thanh từ mũi để thể hiện sự khinh thường, cười cợt, hoặc do bị nghẹt.
- He snorted in disbelief at the suggestion. (Anh ta khịt mũi tỏ vẻ không tin vào đề nghị đó.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người hay khịt mũi): Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến.
- Danh từ (vật/sự việc khó/đặc biệt): Challenge (thử thách), humdinger (thứ cực kỳ ấn tượng), beast (vấn đề cực kỳ khó).
- Danh từ (cơn gió mạnh): Gale (cơn gió mạnh), squall (cơn gió giật mạnh, bão nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "snorter".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "snorter".
danh từ
- người hay khịt mũ
- (từ lóng) gió ào ào