snot-rag

/'snɔtræg/
Học thuật
Thân thiện
snot-rag

A child uses a clean snot-rag to wipe their nose.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, thô tục):
    • Khăn tay dùng để lau mũi: Một mảnh vải, thường khăn tay, được dùng để mũi hoặc lau chất nhầy từ mũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He pulled out a crumpled snot-rag from his pocket. (Anh ta rút từ trong túi ra một chiếc khăn tay nhàu nát dùng để lau mũi.)
    • Don't use my good handkerchief as a snot-rag! (Đừng dùng khăn tay đẹp của tôi làm đồ lau mũi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang tính chất thô tục không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng. thường được dùng một cách khinh miệt hoặc để mô tả sự mất vệ sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Handkerchief (n): Khăn tay (từ trang trọng phổ biến hơn).
  • Tissue (n): Khăn giấy (dùng một lần).
Từ đồng nghĩa
  • Snotter (n, lóng): Khăn lau mũi.
  • Snot-rag snotter đều từ lóng mức độ thô tục tương đương.
Lưu ý sử dụng
  • "Snot-rag" một từ rất thô tục thiếu lịch sự. Người học nên tránh sử dụng trong hầu hết các tình huống. Thay vào đó, hãy dùng các từ trung lập hơn như "handkerchief" (khăn tay) hoặc "tissue" (khăn giấy).
snot-rag

A child uses a clean snot-rag to wipe their nose.

danh từ
  1. ghuộc sòn 9 mũi