snout-ring

/'snautriɳ/
Học thuật
Thân thiện
snout-ring

A farmer attaches a snout-ring to a pig in the barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái rọ mõm: Một vật dụng thường làm bằng kim loại hoặc dây, được buộc vào mõm của một con vật (như lợn) để ngăn đào bới, cắn phá hoặc ăn uống không kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer put a snout-ring on the pig to stop it from digging up the garden. (Người nông dân đeo rọ mõm cho con lợn để ngăn đào bới khu vườn.)
    • A snout-ring is a traditional tool for managing livestock behavior. (Rọ mõm một công cụ truyền thống để kiểm soát hành vi của gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fit with a snout-ring": lắp/đeo rọ mõm.
    • The aggressive boar was fitted with a snout-ring for safety. (Con lợn đực hung dữ đã được đeo rọ mõm lý do an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nose ring (n): Vòng khuyên mũi (trang sức cho người hoặc, trong chăn nuôi, có thể dùng để dắt dẫn vật nuôi như ).
  • Muzzle (n): Rọ mõm (dùng chung cho nhiều loài động vật như chó, ngựa để ngăn cắn).
Từ đồng nghĩa
  • Nose ring (trong ngữ cảnh chăn nuôi): vòng mũi.
  • Muzzle: rọ mõm, hàm thiếc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "snout-ring".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snout-ring".

snout-ring

A farmer attaches a snout-ring to a pig in the barn.

danh từ
  1. cái rọ (buộc vào mõm lợn)