snow bunting

/'snoubə:d/ Cách viết khác : (snow_bunting) /'snoubʌntiɳ/
danh từ
  1. (động vật học) chim sẻ tuyết
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nghiện côcain
snow bunting
A snow bunting perches on a snowy branch.