snow line

snow line

The snow line is clearly visible on the mountain's slope.

Định nghĩa

Danh từ: Đường tuyết vĩnh cửuđường ranh giới trên một ngọn núi, phía trên đó tuyết băng tồn tại quanh năm, không tan hết vào mùa .

dụ sử dụng
  • (Đường tuyết vĩnh cửu trên ngọn núi này nằmđộ cao 4.500 mét.)
  • (Khi khí hậu ấm lên, đường tuyết vĩnh cửu đang di chuyển lên cao hơn trên các sườn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "above the snow line": phía trên đường tuyết vĩnh cửu.
    • Few plants can survive above the snow line. (Rất ít thực vật có thể sống sót phía trên đường tuyết vĩnh cửu.)
  • "below the snow line": phía dưới đường tuyết vĩnh cửu.
    • The village is located below the snow line, so it rarely experiences snow. (Ngôi làng nằm phía dưới đường tuyết vĩnh cửu, vậy hiếm khi tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowline (danh từ, viết liền): biến thể chính tả của "snow line", cùng nghĩa.
  • Timberline (danh từ): đường ranh giới cây cối, thường thấp hơn đường tuyết vĩnh cửu.
  • Tree line (danh từ): đường ranh giới cây cối, tương tự timberline.
Từ đồng nghĩa
  • Perpetual snow line: đường tuyết vĩnh cửu (thuật ngữ chính xác hơn).
  • Firn line: đường ranh giới giữa tuyết mùa đông băng vĩnh cửu (thường dùng trong băng hà học).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "snow line" danh từ ghép, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không "snow line" thuật ngữ địa , không phải thành ngữ thông dụng.

Từ chứa "snow line"