snow-bird

/'snoubə:d/ Cách viết khác : (snow_bunting) /'snoubʌntiɳ/
Học thuật
Thân thiện
snow-bird

A small snow-bird hops on the snowy ground looking for seeds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sẻ tuyết: Một loài chim nhỏ thuộc họ sẻ, thường sốngvùng Bắc Cực di cư về phía nam vào mùa đông. Lông của chúng màu trắng nâu.
    • Người di cư theo mùa: (Từ Mỹ, thông tục) Chỉ một người di chuyển từ vùng khí hậu lạnh, tuyết rơi vào mùa đông đến vùng khí hậu ấm áp hơn để tránh rét, thường người cao tuổi.
    • Người nghiện cocaine: (Tiếng lóng Mỹ, ) Một người nghiện cocaine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a flock of snow-birds foraging in the field. (Chúng tôi thấy một đàn chim sẻ tuyết đang kiếm ăn trên cánh đồng.)
    • My grandparents are snow-birds; they spend every winter in Florida. (Ông bà tôi những người di cư theo mùa; họ dành mỗi mùa đông ở Florida.)
    • That term "snow-bird" for a cocaine user is considered outdated and offensive now. (Thuật ngữ "snow-bird" để chỉ người nghiện cocaine giờ đây được coi lỗi thời xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live like a snow-bird": Sống theo lối di cư theo mùa, thường chỉ những người về hưu.
    • After retiring, they decided to live like snow-birds, with a home up north and a condo in Arizona. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định sống như những người di cư theo mùa, với một ngôi nhà ở miền bắc một căn hộ ở Arizona.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow bunting (n): Tên khoa học khác của chim sẻ tuyết.
  • Winter visitor (n): Khách mùa đông (cách nói trung lập hơn cho nghĩa "người di cư theo mùa").
  • Sun-seeker (n): Người đi tìm nắng (có nghĩa tương tự như nghĩa di cư theo mùa của "snow-bird").
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "chim": Lapland longspur (một loài chim tương tự).
  • Cho nghĩa "người di cư": Seasonal migrant, winter resident.
  • Cho nghĩa "người nghiện" (): Cokehead, user (các từ lóng khác cho người nghiện cocaine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "snow-bird")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snow-bird")

snow-bird

A small snow-bird hops on the snowy ground looking for seeds.

danh từ
  1. (động vật học) chim sẻ tuyết
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nghiện côcain