snow-blind
/'snoublaind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị chói tuyết, bị loá mắt vì tuyết: Tình trạng tạm thời bị giảm thị lực hoặc mù tạm thời do mắt tiếp xúc với tia cực tím phản chiếu từ bề mặt tuyết hoặc băng.
- Bị ảnh hưởng bởi chứng mù tuyết: Mô tả trạng thái của một người đang gặp phải hiện tượng này.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Làm cho bị chói tuyết: Hành động gây ra hoặc khiến ai đó bị chói mắt vì ánh sáng phản xạ từ tuyết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The climbers became snow-blind after hours on the glacier without goggles. (Những người leo núi bị chói tuyết sau nhiều giờ trên sông băng mà không đeo kính.)
- He was temporarily snow-blind from the intense reflection. (Anh ấy tạm thời bị loá mắt vì tuyết do ánh phản xạ dữ dội.)
Động từ:
- The brilliant glare from the ice field can snow-blind an unprepared traveler. (Ánh chói lòa từ cánh đồng băng có thể làm cho một du khách không chuẩn bị bị chói tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "snow-blinded" (dạng tính từ/quá khứ phân từ): Được dùng để mô tả trạng thái đã bị ảnh hưởng.
- The snow-blinded hiker had to be guided back to camp. (Người đi bộ đường dài bị chói tuyết phải được dẫn đường trở lại trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Snow blindness (danh từ): Chứng mù tuyết, tên gọi của hiện tượng y học này.
- Wearing sunglasses is essential to prevent snow blindness. (Đeo kính râm là điều cần thiết để ngăn ngừa chứng mù tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Glare-blinded: Bị chói mắt (nói chung).
- Temporarily blinded: Bị mù tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ này.)
tính từ
- bị chói tuyết (mắt), bị loá vì tuyết