blind
/blaind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mù, đui mù: Không có khả năng nhìn thấy do tổn thương mắt hoặc thần kinh thị giác.
- Mù quáng, không nhận thấy: (Nghĩa bóng) Không sẵn sàng hoặc không có khả năng nhận ra hoặc hiểu điều gì đó.
- Cụt, không lối ra: Không có lối đi thông qua hoặc không có đầu ra.
- Khó thấy, khó đọc: Không rõ ràng, mờ nhạt hoặc khó nhận biết.
Danh từ:
- Rèm che, mành: Vật dụng dùng để che cửa sổ, ngăn ánh sáng hoặc tầm nhìn.
- Vật che mắt: Miếng da hoặc vải dùng để che mắt động vật (như ngựa).
- Sự ngụy trang, cái cớ: Thứ dùng để che giấu bản chất hoặc mục đích thật sự.
- (Số nhiều: the blind): Những người mù, cộng đồng người khiếm thị.
Động từ:
- Làm mù, làm loá mắt: Hành động khiến ai đó mất khả năng nhìn thấy, tạm thời hoặc vĩnh viễn.
- Làm mù quáng: Khiến ai đó không thể suy xét một cách hợp lý.
- Đi ẩu, lái liều: (Nội động từ) Di chuyển một cách thiếu thận trọng, đặc biệt là khi lái xe.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He has been blind since birth. (Anh ấy bị mù từ khi sinh ra.)
- She was blind to the risks involved. (Cô ấy đã mù quáng trước những rủi ro liên quan.)
- It's a blind alley; we need to turn back. (Đó là một ngõ cụt; chúng ta cần quay lại.)
Danh từ:
- Please pull down the blind; the sun is too bright. (Hãy kéo rèm xuống đi; mặt trời quá chói.)
- The charity organizes events for the blind. (Tổ chức từ thiện tổ chức các sự kiện cho người khiếm thị.)
Động từ:
- The bright headlights blinded me for a moment. (Ánh đèn pha sáng chói đã làm tôi loá mắt trong giây lát.)
- Prejudice can blind people to the truth. (Định kiến có thể làm con người mù quáng trước sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Turn a blind eye": Cố tình lờ đi, làm ngơ.
- The manager turned a blind eye to the minor mistakes. (Người quản lý đã làm ngơ trước những sai sót nhỏ.)
"Blind spot":
- Điểm mù (khu vực không thể nhìn thấy qua gương chiếu hậu).
- (Nghĩa bóng) Sự thiếu hiểu biết hoặc thành kiến về một lĩnh vực cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
Blindly (trạng từ): Một cách mù quáng.
- He followed the instructions blindly. (Anh ấy làm theo chỉ dẫn một cách mù quáng.)
Blindness (danh từ): Sự mù lòa; tình trạng mù quáng.
- Color blindness is common in men. (Chứng mù màu phổ biến ở nam giới.)
Blindfold (danh từ/động từ): Dải bịt mắt; hành động bịt mắt ai đó.
- They played the game blindfolded. (Họ chơi trò chơi trong khi bị bịt mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (mù quáng): Unseeing, unaware, oblivious.
- Danh từ (rèm): Shade, screen, curtain.
- Động từ (làm loá): Dazzle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blind someone with science: Làm ai đó choáng ngợp hoặc bối rối bằng cách sử dụng ngôn ngữ chuyên môn phức tạp.
- Don't try to blind me with science; just explain it simply. (Đừng cố làm tôi choáng với mấy thứ khoa học; hãy giải thích đơn giản thôi.)
Thành ngữ liên quan
- "In the land of the blind, the one-eyed man is king": (Tục ngữ) Ở xứ mù, thằng chột làm vua. (Ý nói trong một nhóm người kém cỏi, người chỉ hơi giỏi một chút cũng có thể trở thành lãnh đạo.)
- "Blind as a bat": Mù như dơi (rất mù, tầm nhìn rất kém).
- Without my glasses, I'm as blind as a bat. (Không có kính, tôi mù như dơi.)
tính từ
- đui mù
- to be blind in (of) one eyechột mắt
- (nghĩa bóng) không nhìn thấy, không thấy được
- she was blind to her son's faultsbà ta không nhìn thấy khuyết điểm của con trai mình
- mù quáng
- không có lối ra, cụt (ngõ...)
- a blind walltường không có cửa sổ, tường không có cửa ra vào
- blind pathđường không lối ra, ngõ cụt
- không rõ ràng, khó thấy, khó nhìn
- blind handchữ viết khó đọc
- blind letterthư đề địa chỉ không rõ ràng; thư đề địa chỉ sai
- blind man; blind readerngười phụ trách giải quyết những thư không rõ hoặc sai địa chỉ
- blind stitchđường khâu lẩn
- a blind ditchcống ngầm
- (từ lóng) say bí tỉ ((cũng) blind drunk)
- blind to the worldsay khướt, say bí tỉ
Idioms
- one's blind sidemặt sơ hở của mình
danh từ
- bức màn che; mành mành, rèm
- roller blindmành mành cuốn
- venitian blindmành mành
- miếng (da, vải) che mắt (ngựa)
- cớ, bề ngoài giả dối
- (từ lóng) chầu rượu bí tỉ
- (quân sự) luỹ chắn, công sự
- (the blind) (số nhiều) những người mù
Idioms
- among the blind, the one-eyed man is king(tục ngữ) xứ mù thằng chột làm vua
ngoại động từ
- làm đui mù, làm loà mắt
- làm mù quáng
nội động từ
- đi liều, vặn ẩu (ô tô, mô tô)