snow-boot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giày đi tuyết: Một loại giày ấm, chắc chắn, thường có đế chống trượt, được thiết kế đặc biệt để mang trong điều kiện có tuyết hoặc thời tiết lạnh giá, ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- N'oublie pas tes snow-boots pour partir en montagne. (Đừng quên giày đi tuyết của con khi lên núi.)
- Ces vieux snow-boots en cuir sont encore très chauds. (Đôi giày đi tuyết bằng da cũ này vẫn còn rất ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en snow-boots": mang giày đi tuyết, trang bị giày đi tuyết.
- Ils sont partis en randonnée en snow-boots. (Họ đã đi bộ đường dài mang giày đi tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Botte de neige (n.f): Từ đồng nghĩa hiện đại hơn cho "snow-boot", cùng nghĩa là giày ủng đi tuyết.
- Apres-ski (n.m): Một loại giày boot ấm áp, thoải mái để mang sau khi trượt tuyết, thường nhẹ và ít cứng cáp hơn snow-boot.
- Chaussure de neige (n.f): Cụm từ chung chỉ giày dép dùng cho mùa đông hoặc đi trên tuyết.
Từ đồng nghĩa
- Botte de neige: Giày ủng đi tuyết.
- Chaussure d'hiver: Giày mùa đông.
Lưu ý
- Từ "snow-boot" được ghi nhận là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng "botte de neige" hoặc "chaussure de neige" hơn.
- Đây là một từ mượn từ tiếng Anh, được giữ nguyên dạng trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) giày đi tuyết