snow-boot

Học thuật
Thân thiện
snow-boot

Une femme enfile ses snow-boots avant de sortir dans la neige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giày đi tuyết: Một loại giày ấm, chắc chắn, thường đế chống trượt, được thiết kế đặc biệt để mang trong điều kiện tuyết hoặc thời tiết lạnh giá, ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • N'oublie pas tes snow-boots pour partir en montagne. (Đừng quên giày đi tuyết của con khi lên núi.)
    • Ces vieux snow-boots en cuir sont encore très chauds. (Đôi giày đi tuyết bằng da này vẫn còn rất ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en snow-boots": mang giày đi tuyết, trang bị giày đi tuyết.
    • Ils sont partis en randonnée en snow-boots. (Họ đã đi bộ đường dài mang giày đi tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Botte de neige (n.f): Từ đồng nghĩa hiện đại hơn cho "snow-boot", cùng nghĩagiày ủng đi tuyết.
  • Apres-ski (n.m): Một loại giày boot ấm áp, thoải mái để mang sau khi trượt tuyết, thường nhẹ ít cứng cáp hơn snow-boot.
  • Chaussure de neige (n.f): Cụm từ chung chỉ giày dép dùng cho mùa đông hoặc đi trên tuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Botte de neige: Giày ủng đi tuyết.
  • Chaussure d'hiver: Giày mùa đông.
Lưu ý
  • Từ "snow-boot" được ghi nhậnmột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng "botte de neige" hoặc "chaussure de neige" hơn.
  • Đâymột từ mượn từ tiếng Anh, được giữ nguyên dạng trong tiếng Pháp.
snow-boot

Une femme enfile ses snow-boots avant de sortir dans la neige.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) giày đi tuyết