snow-boots

/'snoubu:ts/
Học thuật
Thân thiện
snow-boots

A child puts on her snow-boots before going outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Giày đi tuyết: Một loại giày ấm, chắc chắn, thường đế chống trượt, được thiết kế đặc biệt để mang khi đi trên tuyết hoặc trong thời tiết lạnh giá, ẩm ướt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget to wear your snow-boots; it's freezing outside! (Đừng quên mang giày đi tuyết của con; bên ngoài lạnh cóng đấy!)
    • These snow-boots are waterproof and keep my feet very warm. (Đôi giày đi tuyết này không thấm nước giữ cho chân tôi rất ấm.)
    • We bought new snow-boots for our trip to the mountains. (Chúng tôi đã mua giày đi tuyết mới cho chuyến đi đến vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of snow-boots": Một đôi giày đi tuyết.
    • She needs a new pair of snow-boots for the winter. ( ấy cần một đôi giày đi tuyết mới cho mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowshoe (n): Ván đi tuyết (một khung bằng dây đeo vào giày để đi trên tuyết mềm không bị lún).
  • Winter boots (n): Giày mùa đông (từ chung chung hơn cho giày ấm dùng trong mùa đông).
  • Galoshes (n): Ủng cao su mỏng thường mang bọc ngoài giày để chống nước.
Từ đồng nghĩa
  • Winter footwear: Giày dép mùa đông.
  • Insulated boots: Giày ủng cách nhiệt.
snow-boots

A child puts on her snow-boots before going outside.

danh từ số nhiều
  1. giày đi tuyết