snow-bound
/'snoubaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị kẹt lại, bị cô lập hoặc không thể di chuyển được vì tuyết: Từ này mô tả tình trạng của người, phương tiện, hoặc một khu vực bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi tuyết rơi dày, khiến việc đi lại trở nên bất khả thi.
- Bị bao phủ và ngăn cách bởi tuyết: Chỉ một nơi chốn bị tuyết phủ kín và tạm thời bị cắt đứt liên lạc với bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mountain village was snow-bound for three days after the blizzard. (Ngôi làng trên núi bị kẹt tuyết trong ba ngày sau trận bão tuyết.)
- We were snow-bound in our car until the rescue team arrived. (Chúng tôi bị kẹt trong xe vì tuyết cho đến khi đội cứu hộ tới.)
- The snow-bound roads made travel impossible. (Những con đường bị nghẽn vì tuyết khiến việc di chuyển là không thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be snow-bound": Ở trong tình trạng bị kẹt lại vì tuyết.
- The airport was snow-bound, causing all flights to be canceled. (Sân bay bị nghẽn vì tuyết, dẫn đến việc tất cả các chuyến bay bị hủy.)
- "a snow-bound region": Một khu vực bị cô lập vì tuyết.
- The government sent supplies to the snow-bound region. (Chính phủ đã gửi tiếp tế đến vùng bị cô lập vì tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Snowbound (adj): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "snow-bound".
- Snowed in (tính từ, thành ngữ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc bị mắc kẹt trong một nơi nào đó do tuyết.
- We were snowed in at the cabin. (Chúng tôi bị kẹt trong căn nhà gỗ vì tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Stranded by snow: Mắc kẹt vì tuyết.
- Snowed up: Bị tuyết phủ kín, chặn lại (thường dùng ở Anh).
- Isolated by snow: Bị cô lập vì tuyết.
Thành ngữ liên quan
- To be stuck in the snow: Bị mắc kẹt trong tuyết (thường dùng cho phương tiện).
- Our bus got stuck in the snow. (Xe buýt của chúng tôi bị mắc kẹt trong tuyết.)
tính từ
- bị nghẽn vì tuyết, không chạy được vì tuyết