snow-broth

/'snoubrɔθ/
Học thuật
Thân thiện
snow-broth

A glass of snow-broth sits on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyết tan, hỗn hợp tuyết nước: Chỉ hỗn hợp lỏng được tạo ra khi tuyết tan chảy, thường nhiệt độ rất lạnh.
    • Rượu ướp lạnh (nghĩa cổ, ít dùng): Trong văn học hoặc cách nói cổ, có thể dùng để chỉ rượu đã được làm lạnh sâu, lạnh như nước tuyết tan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the storm, the streets were filled with dirty snow-broth. (Sau cơn bão, đường phố ngập đầy thứ nước tuyết tan bẩn thỉu.)
    • He washed his face with snow-broth to wake himself up. (Anh ấy rửa mặt bằng nước tuyết tan để tỉnh táo hơn.)
    • The poet described the wine as "cold snow-broth." (Nhà thơ miêu tả rượu kia "lạnh như nước tuyết tan".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ chỉ sự lạnh lẽo, buốt: Thường dùng trong văn chương để miêu tả cái lạnh thấu xương hoặc cảm giác cóng.
    • His heart was as cold as snow-broth. (Trái tim anh ta lạnh lẽo như nước tuyết tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Slush (n): Tuyết tan nửa chừng, hỗn hợp tuyết nước bẩn trên đường. Nghĩa gần với "snow-broth" nhưng thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.

    • Be careful of the slush on the sidewalk. (Hãy cẩn thận với chỗ tuyết tan lầy lội trên vỉa hè.)
  • Meltwater (n): Nước tan chảy từ băng hoặc tuyết. Từ chuyên môn hơn, thường dùng trong địa , khí hậu học.

    • Glacial meltwater feeds the river. (Nước tan từ sông băng cung cấp nước cho con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Melting snow: Tuyết đang tan.
  • Slush: Nước tuyết bẩn (như đã nêutrên).
Lưu ý
  • "Snow-broth" một từ ghép (compound noun) khá cụ thể không thông dụng trong hội thoại hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện nhiều hơn trong văn học, thơ ca, hoặc các bản dịch cổ điển để tạo hình ảnh sinh động.
  • Nghĩa chỉ "rượu ướp lạnh" ngày nay hầu như không còn được sử dụng.
snow-broth

A glass of snow-broth sits on a wooden table.

danh từ
  1. tuyến lẫn nước, tuyết tan
  2. rượu ướp lạnh