snow-fall
/'snoufɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng tuyết rơi xuống trong một khoảng thời gian nhất định: "snow-fall" chỉ lượng tuyết rơi xuống được đo lường, thường trong một trận mưa tuyết hoặc một mùa đông.
- Hiện tượng tuyết rơi: "snow-fall" cũng có thể dùng để chỉ chính hiện tượng tuyết đang rơi từ trên trời xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The snow-fall last night was 30 centimeters. (Lượng tuyết rơi đêm qua là 30 centimet.)
- We stood at the window, watching the gentle snow-fall. (Chúng tôi đứng bên cửa sổ, ngắm nhìn cơn mưa tuyết nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "annual snow-fall": lượng tuyết rơi hằng năm.
- The annual snow-fall in this mountain region is very high. (Lượng tuyết rơi hằng năm ở vùng núi này rất lớn.)
- "heavy snow-fall": trận tuyết rơi dày, nặng hạt.
- The heavy snow-fall caused traffic chaos. (Trận tuyết rơi dày đã gây ra hỗn loạn giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Snow (n): tuyết (chất rắn).
- Snowfall (n): cách viết liền của "snow-fall", cùng nghĩa.
- Snowstorm (n): bão tuyết (mạnh hơn "snow-fall").
Từ đồng nghĩa
- Precipitation: lượng mưa (nói chung, bao gồm cả mưa, tuyết...).
- Flurry: cơn mưa tuyết ngắn và nhẹ.
danh từ
- mưa tuyết; cảnh tuyết rơi hằng năm (ở một địa phương)