snow-field
/'snoufi:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi tuyết, đồng tuyết: Một khu vực rộng lớn, bằng phẳng hoặc gần như bằng phẳng, được bao phủ vĩnh viễn hoặc trong thời gian dài bởi tuyết và băng, thường nằm ở vùng núi cao hoặc các vùng cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The climbers crossed a vast snow-field to reach the summit. (Những người leo núi đã băng qua một bãi tuyết rộng lớn để tới đỉnh.)
- The helicopter rescue took place on a remote snow-field. (Cuộc giải cứu bằng trực thăng diễn ra trên một đồng tuyết xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Permanent snow-field": Bãi tuyết vĩnh cửu, chỉ những khu vực tuyết không bao giờ tan hoàn toàn, ngay cả trong mùa hè.
- The glacier originates from a permanent snow-field near the peak. (Sông băng bắt nguồn từ một bãi tuyết vĩnh cửu gần đỉnh núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Snowfield (danh từ): Cách viết liền, cùng nghĩa với "snow-field".
- Ice field (danh từ): Cánh đồng băng, một khối băng rộng lớn trên biển hoặc trên đất liền, thường dày và lâu đời hơn một snow-field.
- Glacier (danh từ): Sông băng, một khối băng khổng lồ chuyển động chậm, thường hình thành từ các snow-field tích tụ qua nhiều năm.
Từ đồng nghĩa
- Snow plain: Đồng bằng tuyết.
- Neve (danh từ, chuyên ngành): Tuyết tảng, lớp tuyết dày đặc, hạt thô, thường tìm thấy ở phần đầu của sông băng hoặc trên các snow-field lâu năm.
danh từ
- bãi tuyết, đồng tuyết