snow-field

/'snoufi:ld/
Học thuật
Thân thiện
snow-field

A child in a red coat stands on a vast snow-field under a clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi tuyết, đồng tuyết: Một khu vực rộng lớn, bằng phẳng hoặc gần như bằng phẳng, được bao phủ vĩnh viễn hoặc trong thời gian dài bởi tuyết băng, thường nằmvùng núi cao hoặc các vùng cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climbers crossed a vast snow-field to reach the summit. (Những người leo núi đã băng qua một bãi tuyết rộng lớn để tới đỉnh.)
    • The helicopter rescue took place on a remote snow-field. (Cuộc giải cứu bằng trực thăng diễn ra trên một đồng tuyết xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permanent snow-field": Bãi tuyết vĩnh cửu, chỉ những khu vực tuyết không bao giờ tan hoàn toàn, ngay cả trong mùa .
    • The glacier originates from a permanent snow-field near the peak. (Sông băng bắt nguồn từ một bãi tuyết vĩnh cửu gần đỉnh núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowfield (danh từ): Cách viết liền, cùng nghĩa với "snow-field".
  • Ice field (danh từ): Cánh đồng băng, một khối băng rộng lớn trên biển hoặc trên đất liền, thường dày lâu đời hơn một snow-field.
  • Glacier (danh từ): Sông băng, một khối băng khổng lồ chuyển động chậm, thường hình thành từ các snow-field tích tụ qua nhiều năm.
Từ đồng nghĩa
  • Snow plain: Đồng bằng tuyết.
  • Neve (danh từ, chuyên ngành): Tuyết tảng, lớp tuyết dày đặc, hạt thô, thường tìm thấyphần đầu của sông băng hoặc trên các snow-field lâu năm.
snow-field

A child in a red coat stands on a vast snow-field under a clear blue sky.

danh từ
  1. bãi tuyết, đồng tuyết