snow-flake

/'snoufleik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bông tuyết: Một tinh thể băng nhỏ, riêng lẻ, hình dạng phức tạp thường sáu cánh, rơi từ mây như một phần của tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each snow-flake has a unique pattern. (Mỗi bông tuyết một hình dáng độc đáo.)
    • A single snow-flake landed on her mitten. (Một bông tuyết đơn lẻ đáp xuống chiếc bao tay của ấy.)
    • Children tried to catch snow-flakes on their tongues. (Những đứa trẻ cố gắng bắt những bông tuyết bằng lưỡi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a snow-flake": giống như một bông tuyết, thường dùng để nhấn mạnh sự độc nhất, mong manh hoặc tinh khiết.
    • Her personality is unique, like a snow-flake. (Tính cách của ấy độc nhất, như một bông tuyết.)
  • "snow-flake in a blizzard": bông tuyết trong một trận bão tuyết, dùng để von về một cá thể nhỏ bé, dễ bị lạc lõng hoặc không đáng kể trong một tập thể lớn.
    • Feeling like a snow-flake in a blizzard, he was overwhelmed by the crowd. (Cảm thấy như một bông tuyết trong cơn bão, anh ta choáng ngợp trước đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowflake (n): Cách viết phổ biến hiện đại (không dấu gạch ngang) của "snow-flake".
  • Snow (n): Tuyết, chỉ chất rắn tổng thể được tạo thành từ vô số bông tuyết.
  • Flake (n): Mảnh, vảy, phiến mỏng; có thể dùng độc lập ( dụ: - mảnh sơn bong tróc).
Từ đồng nghĩa
  • Ice crystal: Tinh thể băng.
  • Flake of snow: Mảnh tuyết.
Thành ngữ liên quan
  • "No two snow-flakes are alike": Không hai bông tuyết nào giống hệt nhau. Thành ngữ này nhấn mạnh sự độc đáo của mỗi cá thể.
    • Remember, no two snow-flakes are alike, and neither are people. (Hãy nhớ rằng, không hai bông tuyết nào giống nhau, con người cũng vậy.)
danh từ
  1. bông tuyết