snow-grouse

/'snougraus/
Học thuật
Thân thiện
snow-grouse

A snow-grouse pecks at seeds on a snowy hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trắng: Một loài chim thuộc họ , bộ lông màu trắng hoặc chủ yếu trắng, thường sốngcác vùng khí hậu lạnh hoặc vùng núi cao tuyết phủ. Tên gọi này mô tả đặc điểm ngoại hình môi trường sống của loài chim này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The snow-grouse is perfectly camouflaged against the snowy landscape. ( trắng được ngụy trang hoàn hảo trong khung cảnh tuyết phủ.)
    • We spotted a flock of snow-grouse during our hike in the Arctic tundra. (Chúng tôi phát hiện một đàn trắng trong chuyến đi bộ trên vùng lãnh nguyên Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as elusive as a snow-grouse": hiếm thấy hoặc khó nắm bắt như trắng (thành ngữ so sánh dựa trên đặc tính nhút nhát hoặc khó quan sát của loài chim này).
    • Finding a solution to that problem was as elusive as a snow-grouse. (Việc tìm ra giải pháp cho vấn đề đó khó khăn như tìm thấy một con trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ptarmigan (n): Tên tiếng Anh chung cho các loài trắng thuộc chi , thường được gọi là "snow-grouse" trong ngôn ngữ thông thường.
  • White grouse (n): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "snow-grouse".
Từ đồng nghĩa
  • Ptarmigan: trắng (tên gọi khoa học/phổ biến).
  • White ptarmigan: trắng (cụ thể hóa).
Lưu ý
  • "Snow-grouse" một danh từ ghép mô tả, không phải tên khoa học chính thức. Tên khoa học thường (Rock Ptarmigan) hoặc các loài khác trong chi . Từ này thường được viết dấu gạch nối (-).
snow-grouse

A snow-grouse pecks at seeds on a snowy hillside.

danh từ
  1. (động vật học) trắng