snow-ice

/'snouais/
Học thuật
Thân thiện
snow-ice

A child builds a snowman with fresh snow-ice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp băng tuyết: "snow-ice" một danh từ chỉ một lớp băng cứng, đặc được hình thành từ tuyết đã bị nén chặt đóng băng lại, thường thấy trên mặt đất hoặc các bề mặt khác sau các điều kiện thời tiết đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The path was covered in a dangerous layer of snow-ice. (Lối đi bị phủ bởi một lớp băng tuyết nguy hiểm.)
    • Driving is difficult when snow-ice forms on the roads. (Lái xe trở nên khó khăn khi băng tuyết hình thành trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crust of snow-ice": một lớp vỏ cứng băng tuyết.
    • We walked carefully over the crust of snow-ice. (Chúng tôi bước đi cẩn thận trên lớp vỏ băng tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Black ice (n): băng tàng hình, một lớp băng mỏng, trong suốt rất trơn trên mặt đường.
  • Ice (n): băng, nước đóng rắn.
  • Snow (n): tuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Glaze ice: băng trơn (thường dùng trong khí tượng).
  • Hard-packed snow: tuyết bị nén chặt thành băng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "snow-ice")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "snow-ice")

snow-ice

A child builds a snowman with fresh snow-ice.

danh từ
  1. lớp băng tuyết