snow-owl

/'snou'aul/
Học thuật
Thân thiện
snow-owl

A snow-owl perches on a snowy branch under a starry sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tuyết: Một loài chim săn mồi thuộc họ , bộ lông chủ yếu màu trắng để ngụy trang trong môi trường Bắc Cực cận Bắc Cực. Tên khoa học Bubo scandiacus (trước đây Nyctea scandiaca).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The snow-owl is perfectly adapted to life in the Arctic tundra. ( tuyết thích nghi hoàn hảo với cuộc sốngvùng lãnh nguyên Bắc Cực.)
    • We were lucky to spot a majestic snow-owl perched on a fence post. (Chúng tôi may mắn khi nhìn thấy một con tuyết oai vệ đậu trên cột hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As silent as a snow-owl": Yên lặng như một con tuyết (ám chỉ khả năng bay lượn săn mồi cực kỳ yên tĩnh của loài chim này).
    • The special forces moved through the night, as silent as a snow-owl. (Lực lượng đặc nhiệm di chuyển trong đêm, yên lặng như một con tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowy owl: Cách gọi phổ biến khác, đồng nghĩa với "snow-owl".
    • The snowy owl is a powerful symbol in many northern cultures. ( tuyết một biểu tượng mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa phương Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Arctic owl: Bắc Cực.
  • Great white owl: trắng lớn.
Thành ngữ liên quan
  • "To have the wisdom of the snow-owl": sự khôn ngoan của tuyết (dựa trên hình tượng con thường tượng trưng cho trí tuệ, kết hợp với vẻ ngoài đặc biệt của loài trắng).
    • The elder spoke with the wisdom of the snow-owl. (Vị trưởng lão nói chuyện với sự khôn ngoan của tuyết.)
snow-owl

A snow-owl perches on a snowy branch under a starry sky.

danh từ
  1. (động vật học) tuyết