snow-owl
/'snou'aul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú tuyết: Một loài chim săn mồi thuộc họ Cú, có bộ lông chủ yếu màu trắng để ngụy trang trong môi trường Bắc Cực và cận Bắc Cực. Tên khoa học là Bubo scandiacus (trước đây là Nyctea scandiaca).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The snow-owl is perfectly adapted to life in the Arctic tundra. (Cú tuyết thích nghi hoàn hảo với cuộc sống ở vùng lãnh nguyên Bắc Cực.)
- We were lucky to spot a majestic snow-owl perched on a fence post. (Chúng tôi may mắn khi nhìn thấy một con cú tuyết oai vệ đậu trên cột hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As silent as a snow-owl": Yên lặng như một con cú tuyết (ám chỉ khả năng bay lượn và săn mồi cực kỳ yên tĩnh của loài chim này).
- The special forces moved through the night, as silent as a snow-owl. (Lực lượng đặc nhiệm di chuyển trong đêm, yên lặng như một con cú tuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Snowy owl: Cách gọi phổ biến khác, đồng nghĩa với "snow-owl".
- The snowy owl is a powerful symbol in many northern cultures. (Cú tuyết là một biểu tượng mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa phương Bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Arctic owl: Cú Bắc Cực.
- Great white owl: Cú trắng lớn.
Thành ngữ liên quan
- "To have the wisdom of the snow-owl": Có sự khôn ngoan của cú tuyết (dựa trên hình tượng con cú thường tượng trưng cho trí tuệ, kết hợp với vẻ ngoài đặc biệt của loài cú trắng).
- The elder spoke with the wisdom of the snow-owl. (Vị trưởng lão nói chuyện với sự khôn ngoan của cú tuyết.)
danh từ
- (động vật học) cú tuyết