snow-plow

/'snou'plau/ Cách viết khác : (snow-plow) /'snou'plau/
Học thuật
Thân thiện
snow-plow

A snow-plow clears the tracks ahead of the train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái ủi tuyết: Một thiết bị hoặc dụng cụ được gắn vào phía trước phương tiện (như xe lửa, xe tải) để dọn sạch tuyết khỏi đường ray hoặc đường đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train uses a powerful snow-plow to clear the tracks during winter. (Đoàn tàu sử dụng một cái ủi tuyết mạnh mẽ để dọn sạch đường ray trong mùa đông.)
    • The city sent out its snow-plows after the heavy snowfall. (Thành phố đã điều các xe ủi tuyết ra ngoài sau trận tuyết rơi dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a snow-plow": vận hành một chiếc xe/công cụ ủi tuyết.
    • It takes skill to operate a snow-plow safely on icy roads. (Cần kỹ năng để vận hành xe ủi tuyết an toàn trên những con đường đóng băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowplow (n): Cách viết khác (dạng ghép liền) của "snow-plow", cùng nghĩa.
  • Snowplough (n): Cách viết theo tiếng Anh Anh, cùng nghĩa với "snow-plow".
Từ đồng nghĩa
  • Snow clearer: thiết bị dọn tuyết.
  • Plow (trong ngữ cảnh này): lưỡi ủi (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "snow-plow")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snow-plow")

snow-plow

A snow-plow clears the tracks ahead of the train.

danh từ
  1. cái ủi tuyết (gắnđầu xe lửa)