snow-shoes
/'snouʃu:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Vật dụng để đi trên tuyết: Một đôi giày đặc biệt có đế rộng, bằng phẳng, thường làm từ khung gỗ hoặc nhựa có lưới đan, được buộc vào dưới giày thông thường. Chúng giúp phân tán trọng lượng của người đi, ngăn chân bị lún sâu vào lớp tuyết dày và mềm, từ đó di chuyển dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We rented snow-shoes to explore the winter forest. (Chúng tôi thuê liếp đi tuyết để khám phá khu rừng mùa đông.)
- Without snow-shoes, hiking in deep snow is exhausting. (Không có liếp đi tuyết, việc đi bộ trong tuyết sâu rất mệt mỏi.)
- The traditional snow-shoes were handmade from wood and rawhide. (Những chiếc liếp đi tuyết truyền thống được làm thủ công từ gỗ và da sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go snow-shoeing": đi bộ/du ngoạn bằng liếp đi tuyết (đây là hoạt động sử dụng snow-shoes).
- We went snow-shoeing in the mountains last weekend. (Chúng tôi đã đi bộ bằng liếp đi tuyết trên núi vào cuối tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
Snowshoe (danh từ, động từ - dạng số ít và động từ): Cũng có thể viết liền thành một từ "snowshoe".
- I need a new snowshoe. (Tôi cần một chiếc liếp đi tuyết mới.) [Lưu ý: Thường dùng số nhiều vì là một đôi]
- They plan to snowshoe across the frozen lake. (Họ dự định đi bộ bằng liếp đi tuyết băng qua hồ đóng băng.)
Snowshoeing (danh từ): Môn thể thao hoặc hoạt động đi bằng liếp đi tuyết.
- Snowshoeing is a popular winter activity. (Đi bộ bằng liếp đi tuyết là một hoạt động mùa đông phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể mô tả chức năng: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snow-shoes".
danh từ số nhiều
- liếp đi tuyết (đeo vào đế giày)